Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
3-2
0 : 1/42
0.910.980.960.92
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.87-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.93-0.960.83
FT
0-1
0 : 02
-0.950.83-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.87-0.990.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.83-0.940.82
FT
2-0
0 : 12
0.77-0.880.81-0.93
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.970.980.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.960.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.900.98

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-4
1 3/4 : 03
0.920.940.930.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
8-1
0 : 4 1/45
-0.980.80-0.900.70

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
3-1
0 : 33 3/4
0.890.930.860.94
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.970.83

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.81-0.990.820.98
FT
0-6
2 3/4 : 04
0.920.84-0.950.71
FT
0-8
3 3/4 : 04 3/4
0.69-0.88-0.950.75
FT
0-5
2 : 03 1/4
-0.860.680.850.95
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.761.000.820.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.950.770.950.85
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.780.601.000.80
FT
2-0
3/4 : 02
0.83-0.940.79-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-1
0 : 01 1/4
0.78-0.960.75-0.95
FT
0-2
0 : 01 1/2
0.910.910.900.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.950.85
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.890.930.850.95
FT
1-1
3/4 : 01 3/4
0.890.930.820.98
FT
1-0
1/2 : 02
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.75-0.930.840.96
FT
1-5
1/2 : 02
0.860.960.830.97
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.76-0.950.75

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.870.950.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
11-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.830.990.830.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.770.900.90
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.940.880.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.801.00
15/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.810.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.890.820.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.860.960.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.770.960.84
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.79-0.970.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.840.860.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.920.940.88
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.850.990.910.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.970.870.870.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.900.740.930.89
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

16/11
Hoãn
1/2 : 03 1/2
-0.990.750.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.830.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.870.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.820.930.87
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90
Trực tiếp: FPT Play, TV360+5
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.74-0.900.70
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
0 : 1 1/42
0.810.890.970.83
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.83-0.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.920.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
-0.930.740.880.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.67-0.850.980.82
FT
3-1
0 : 1/22
-0.880.70-0.800.60