Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.90-0.970.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.89-0.950.87
Trực tiếp: K+PC, K+NS
FT
0-3
1 1/2 : 03 3/4
0.86-0.970.970.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42
-0.940.87-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.850.921.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.88-0.950.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.930.850.980.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
3/4 : 03
0.84-0.92-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/2 : 03
0.90-0.97-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.84-0.92-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 13
0.931.000.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.970.920.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.860.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.970.950.98
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-0
0 : 1/23
0.88-0.950.980.94
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
0.911.000.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.85-0.98
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.950.96-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Cúp Đông Á

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.790.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu CAF CECAFA Cup

FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 23
0.79-0.950.890.93

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.890.801.000.89
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.85-0.930.970.92
FT
1-2
1/4 : 02
0.86-0.940.87-0.98
FT
2-3
0 : 02
0.77-0.870.83-0.94
FT
2-2
0 : 1/42
-0.910.820.990.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/22
0.83-0.990.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.821.00
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.960.86
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.821.00
FT
6-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.821.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.870.970.840.98
FT
3-1
0 : 12
0.960.880.74-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.950.77
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.950.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.990.880.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.97-0.970.79
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.960.950.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.960.86
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.970.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.821.00
FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.810.890.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.860.900.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.980.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.750.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.940.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.98-0.920.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.960.95-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.940.78
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.890.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.83-0.99
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.900.96-0.980.82
FT
1-0
  
    
FT
0-3
0 : 02
-0.920.770.79-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.82-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.760.910.93
FT
0-1
0 : 02
-0.980.840.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.760.950.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.860.960.88
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.840.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.890.950.80-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.900.950.87
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.850.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.900.94-0.920.73
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.900.79-0.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.920.90
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.870.970.980.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.850.990.80-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.930.840.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.96-0.960.78
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.96-0.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.890.880.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.890.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.83-0.93
FT
2-2
0 : 1/43
-0.960.88-0.940.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 03
0.79-0.90-0.950.83
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.950.85-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-5
1 : 03
-0.970.850.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.980.900.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.900.880.98
FT
3-3
0 : 3/43
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.87-0.950.890.99
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.90-0.98-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.900.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.900.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.900.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 03
1.000.921.000.90
FT
3-1
0 : 03
0.80-0.890.89-0.99
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.990.910.930.97
Trực tiếp: TTTV
FT
1-3
0 : 03
-0.890.80-0.970.87

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.910.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.960.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.890.801.000.89
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.82-0.910.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.860.98
FT
0-0
0 : 02
-0.950.810.960.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.831.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.930.82
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.980.900.950.94
FT
2-1
1 : 03
0.89-0.971.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.860.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.910.990.90
FT
0-5
1 : 02 1/4
-0.940.860.83-0.94
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.930.980.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
-0.930.83-0.930.80
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.97-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.900.940.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.970.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.900.910.97
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.82-0.930.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.970.940.83-0.95
FT
3-1
0 : 03
0.960.95-0.950.83
FT
0-2
0 : 13
0.950.960.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.940.850.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.930.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.910.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.850.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
3/4 : 03
-0.960.88-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.86-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.89-0.970.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.910.990.910.97
FT
3-3
0 : 13
-0.900.790.970.91
FT
1-2
0 : 1/23
0.950.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.820.910.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.86-0.98
15/12
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.81-0.92-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.930.980.91
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.920.990.84-0.95
FT
3-3
0 : 12 1/2
1.000.910.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.930.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.910.970.93
FT
1-0
0 : 3/43
-0.970.890.85-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.880.920.98
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.900.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-4
0 : 03
0.86-0.980.880.99

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.861.000.900.94

Lịch bóng đá U21 Australia

FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.76-0.910.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.72-0.880.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
1.000.880.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.910.95
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.990.89-0.930.78