Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 03
0.990.770.950.81
FT
5-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/43
0.970.850.940.82
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.850.970.801.00
FT
2-2
0 : 03
0.880.940.850.95
FT
0-1
  
    
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.870.890.73-0.97
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.960.84
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/43
0.850.970.900.90
FT
3-3
0 : 3/42
0.78-0.960.78-0.98

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.860.900.960.80
FT
2-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    
FT
3-3
3/4 : 02 1/4
-0.930.74-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.990.87-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.92-0.880.70

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.950.85-0.970.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 03
0.990.890.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.880.92
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.650.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.900.960.850.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.890.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.910.850.830.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.960.920.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.861.000.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.880.96
FT
2-4
2 : 02 3/4
0.920.940.78-0.94
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02
0.881.000.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.910.920.94
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.71-0.900.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.930.93
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.820.960.90
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.80-0.980.860.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
1.000.760.930.83
FT
0-0
1 : 02
0.960.800.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
  
    
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.870.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.950.900.96
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.84-0.940.861.00