Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.950.940.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 22 3/4
-0.940.840.86-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.891.00-0.960.86
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1 : 03
0.900.99-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.940.840.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.89-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.961.000.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.960.93-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.920.97-0.920.81
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.87-0.970.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
1/4 : 02
-0.910.80-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/23
-0.960.84-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.96-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-3
0 : 02
0.920.970.910.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 13
0.990.900.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.921.000.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.980.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.920.85-0.98
FT
1-1
0 : 13
0.900.990.880.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.871.000.87
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.900.97
FT
1-5
0 : 02
0.940.950.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.960.83
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.88-0.98-0.970.84

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
0-1
3/4 : 03
0.990.890.880.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.881.000.930.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.940.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.88-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.900.870.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.950.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.801.000.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.850.940.86
FT
8-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.950.85
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
1.000.820.830.97
FT
0-3
0 : 03
0.910.91-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.850.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
1-3
1/2 : 03
0.910.91-0.990.79
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.960.860.910.89
FT
0-5
0 : 1/22 1/2
0.970.850.870.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.860.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.960.91
FT
0-3
0 : 1/42
-0.990.88-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.880.99
FT
2-0
1/4 : 02
0.84-0.940.77-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.840.980.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.870.93
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.880.940.910.89
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.70-0.890.920.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.930.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.890.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-3
0 : 3/42
-0.940.840.900.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.88-0.980.930.94
FT
1-2
0 : 02
-0.950.850.80-0.93
FT
2-0
0 : 02
0.77-0.880.871.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.93-0.960.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.980.85
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.930.84-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.840.92-0.940.70
FT
2-1
1/4 : 02
1.000.760.930.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.860.900.63-0.88
FT
3-0
0 : 3/42
0.65-0.900.860.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.820.71-0.95
FT
0-1
1/2 : 02
0.820.940.930.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.840.75-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.850.910.930.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.840.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 03
0.910.980.960.92
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.92-0.990.87
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.920.970.970.91
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.970.931.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.900.96
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.881.000.890.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
3-2
0 : 02 1/2
1.000.880.880.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.830.821.00
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.940.900.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-4
0 : 3/43
0.930.910.850.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.920.790.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.80-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.920.94
FT
0-0
0 : 02
0.980.900.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.870.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.83-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.941.000.86
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.960.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.941.000.86

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.89-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.900.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.880.98
FT
0-2
0 : 23 1/2
-0.960.86-0.980.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.940.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.76-0.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.860.79-0.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.850.970.960.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.980.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.74-0.91-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.850.850.950.75
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.830.870.930.77
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.850.850.780.92
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.60-0.910.930.77
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.83-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.980.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.910.76
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.980.84
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.990.890.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/43
0.980.910.990.89
FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.931.000.88
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.88-0.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 02
0.890.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.861.00-0.960.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.93-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.840.980.880.92
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.750.770.93
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.890.810.810.89
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.720.980.930.77
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.770.930.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
3/4 : 03
0.940.950.900.97
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
2-1
0 : 13
0.890.930.840.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.970.87-0.930.75
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.860.980.950.87
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.980.910.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.790.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.750.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.850.95
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.930.890.850.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.780.920.840.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.850.920.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.740.96-0.930.62

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.930.79
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.740.910.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.911.000.80
FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.760.880.92
FT
1-4
2 : 03
-0.930.750.73-0.93
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/4
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.860.94
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.990.81
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.950.91
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.990.87
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.850.95
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.990.830.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/2 : 03
0.930.96-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/23
-0.950.85-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
-0.980.80-0.870.65
FT
3-1
0 : 23
0.78-0.960.74-0.94
FT
0-1
0 : 1/23
0.940.88-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.83-0.950.75
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.961.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.880.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
8-0
  
    
FT
2-6
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.870.830.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1 : 03
0.82-0.980.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.870.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.880.980.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.66-0.850.870.93

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.870.93
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.870.950.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.840.98
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
2-5
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.82-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.910.800.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

17/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bolivia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-3
0 : 02
0.890.810.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/42
0.900.800.740.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.730.970.740.96
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.720.980.710.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
3-2
0 : 02
0.860.960.840.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.880.940.76-0.96
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.780.870.93