Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 15/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.801.00
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.860.94
Trực tiếp: FPT Play, VTV2, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.900.930.920.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.900.791.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.960.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-5
3/4 : 04
0.900.99-0.950.84
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.990.82-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.87-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.94-0.940.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.85-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.87-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.950.84-0.95
FT
0-1
0 : 2 1/24
0.88-0.99-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.990.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.891.000.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.93-0.950.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.80-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.940.95-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
3/4 : 03
0.950.940.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.93-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.86-0.940.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
1/4 : 03
0.77-0.880.950.93
FT
4-1
0 : 1/42
0.950.930.880.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.940.950.84-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.871.00
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.890.910.97

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.720.830.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.960.950.91

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

15/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 3/42
0.82-0.930.871.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.910.910.950.85
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.740.78-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.780.600.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.900.90
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
0-1
0 : 3/42
0.920.900.78-0.98
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.781.000.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.90-0.980.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.960.83
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.95-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.950.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.76-0.990.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.910.89
15/12
Hoãn
0 : 1 1/42 1/4
0.821.00-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.930.73
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.750.930.87
FT
1-1
0 : 3/42
0.821.000.820.98
FT
2-2
0 : 02
0.76-0.940.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.780.880.92
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.930.890.880.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.980.910.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 03
-0.970.86-0.980.86
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.930.960.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.980.900.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.880.930.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.85-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.910.98-0.950.82
FT
1-1
1 3/4 : 03
-0.950.840.930.94
FT
0-2
0 : 02
1.000.89-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.951.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.940.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.890.960.92
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.85-0.96-0.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.821.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.790.930.87
FT
2-1
0 : 3/43
0.821.000.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
0 : 02
0.840.861.000.70
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/4
0.880.880.75-0.99
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-5
1 : 02 1/4
0.770.990.880.88
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.910.850.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.860.83-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.990.960.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.94-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.990.870.880.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.80-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.960.82-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-2
0 : 1/42
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.94-0.900.72
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.82-0.981.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.891.000.910.95
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.970.920.900.96
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.760.940.701.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.760.940.720.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.82-0.900.76
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.821.000.75-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.930.87
FT
1-7
1 3/4 : 03 1/4
0.990.830.76-0.96
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.830.650.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.960.860.870.93
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.890.930.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.900.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.930.950.861.00
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
7-2
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.80-0.96
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.840.96
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.990.871.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.93-0.930.80
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.930.950.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.950.89
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.910.950.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.930.930.94
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.950.940.910.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.930.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02
1.000.880.73-0.93
FT
1-3
0 : 3/42
0.82-0.940.920.94
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
1.000.880.920.94

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-0
  
    
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.960.920.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.83-0.94-0.930.81

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.861.00
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.800.870.99
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.980.840.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.76-0.880.960.84
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.970.850.890.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.81-0.95

Lịch thi đấu Cúp Jordan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.65-0.891.000.76

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.700.900.910.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.78-0.900.890.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.990.891.000.86
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.84-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.940.890.98
FT
1-3
0 : 1 1/22 1/2
0.86-0.970.880.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.970.910.96

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.920.910.89