Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.990.85-0.990.81
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS
FT
1-1
0 : 02
-0.930.76-0.920.73
Trực tiếp: VTV5, FOX SPORTS 2

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.950.89-0.99

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.98-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 13
-0.920.75-0.920.73
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-2
0 : 1/43 1/2
0.78-0.940.81-0.99
FT
3-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.760.870.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.61-0.900.71-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.710.910.870.75
FT
1-5
1 1/2 : 03
1.000.840.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.880.990.83

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.86-0.940.83
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.950.960.960.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.86-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.830.83-0.95

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.950.81

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.97-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-3
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.910.990.940.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.800.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.980.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-4
0 : 02 1/4
0.950.96-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 13
0.76-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 12
-0.940.840.900.98
FT
1-1
0 : 02
-0.930.820.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.990.81