Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.84-0.93-0.930.85
FT
0-1
0 : 1/23
-0.870.80-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.92-0.950.87
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.86-0.950.86-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.950.980.94

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.940.990.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.810.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.890.790.970.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.920.89-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.930.84
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.970.950.87-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.90-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.950.97-0.950.87
FT
2-2
0 : 03
-0.900.800.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.83-0.92-0.980.88
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.990.910.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.85-0.95

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.911.000.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 1/43
0.790.930.870.85
FT
6-0
0 : 2 1/24 1/4
0.61-0.850.71-0.93
FT
4-2
0 : 13 1/2
0.970.870.910.91
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.61-0.900.860.86
16/01
Hoãn
  
    
16/01
Hoãn
  
    
16/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.990.83
FT
2-2
0 : 3/43
0.66-0.850.81-0.99
16/01
Hoãn
  
    
FT
5-3
0 : 1/23 1/4
-0.940.780.860.96
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 03
0.810.97-0.950.73
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
16/01
Hoãn
0 : 1 1/23 1/2
0.71-0.880.821.00
16/01
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    
16/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.920.920.81-0.99
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.860.980.76-0.94
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
16/01
Hoãn
  
    
16/01
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-0
0 : 23 3/4
0.76-0.930.860.96
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.950.890.910.91
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22
0.81-0.900.83-0.94
FT
3-1
0 : 1/42
-0.890.80-0.930.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.960.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.90-0.970.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.900.950.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.910.910.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.960.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.960.950.94
FT
0-2
0 : 02
-0.900.810.900.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.920.900.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.881.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.890.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.901.000.950.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.950.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.960.92
FT
1-1
1/4 : 03
0.980.92-0.970.85

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.960.881.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.980.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.970.85
FT
0-0
0 : 02
0.950.950.900.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.86-0.98

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
3/4 : 02
0.940.960.80-0.93
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.970.91
FT
2-0
0 : 1/42
-0.890.78-0.930.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.920.81-0.93
FT
0-0
1/2 : 02
0.930.970.910.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.85-0.950.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.960.840.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.83-0.990.880.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.841.00-0.990.81
FT
1-0
1/4 : 02
0.880.961.000.82
FT
0-1
0 : 02
-0.920.75-0.980.80
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.75-0.920.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.861.000.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.98-0.940.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.970.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.970.87-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.921.000.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.910.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.820.890.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.81-0.960.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.980.860.98
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.870.99-0.950.79
FT
1-1
0 : 02
-0.920.770.940.90
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.950.940.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.95-0.970.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.93-0.960.80
FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.960.950.930.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.86-0.96
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.85-0.97
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.950.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.970.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.841.000.930.89
16/01
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.880.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.890.950.821.00
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.930.910.860.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/43
-0.870.690.79-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.840.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.830.99
16/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.770.830.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.99-0.950.77
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.940.90-0.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.920.96
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.900.77-0.90
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.990.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.960.940.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.92-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.970.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.901.00-0.980.86
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.820.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.90-0.940.82
FT
4-1
3/4 : 02 1/4
0.88-0.96-0.950.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.81-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.99-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.84-0.980.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.940.87-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.930.820.970.91
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.920.990.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
1 : 03
-0.940.860.990.91
FT
3-5
3/4 : 02 3/4
0.940.970.950.95
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.990.92-0.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.980.89-0.99
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.970.890.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.85-0.960.85
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.84-0.93-0.960.85
FT
1-5
0 : 02 3/4
-0.920.830.960.93
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.85-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.870.980.92
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.80-0.930.82

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

FT
4-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.89-0.990.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.920.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.870.960.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.900.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.930.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.870.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.940.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.911.000.960.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.930.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.76-0.930.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
0-1
  
    
FT
2-2
3/4 : 02
0.83-0.990.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.860.980.850.97
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.880.96-0.990.81
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.81-0.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
3-0
1 : 02 3/4
0.841.000.80-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.900.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.850.69-0.880.71
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.910.93
Trực tiếp: VTC3, TTTV
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.870.710.970.87
Trực tiếp: VTV6, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.910.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.800.940.96
FT
0-1
0 : 3/42
-0.940.860.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.82-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.870.77-0.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.98-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 1/42
1.000.840.970.85
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.960.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.91-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/43
0.90-0.98-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.860.980.960.86
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.880.960.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.930.910.821.00
FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.92-0.960.78
FT
1-1
0 : 12
-0.950.790.980.84
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.920.81-0.99
FT
3-1
0 : 12
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.790.970.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.930.900.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.880.821.00
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.92-0.940.76
FT
0-1
0 : 02
-0.930.770.900.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.990.980.84