Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-1
3/4 : 01 3/4
-0.990.830.980.84
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/4
0.980.840.920.88
FT
4-0
0 : 12
0.75-0.930.72-0.93
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/4
1.000.820.910.91

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.89-0.970.940.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-3
0 : 3/43
0.90-0.980.970.95
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.920.820.980.92
Trực tiếp: On Sports +, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.880.77-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.880.91-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.860.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.940.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.890.921.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.910.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
6-0
0 : 1 1/43
0.960.950.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.920.81
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.90-0.980.901.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.930.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.940.96
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.950.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.961.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

16/01
Hoãn
  
    
16/01
Hoãn
  
    
16/01
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.800.960.990.77
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.90-0.940.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.90-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42
-0.890.800.83-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
0 : 13 1/4
1.000.84-0.990.81

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.97-0.940.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.880.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
0.78-0.880.85-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.920.83-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.93-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.980.87-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.87-0.940.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.78-0.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.940.95
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.830.950.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.990.90
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.88-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
1.000.880.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.890.970.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.990.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.930.920.96
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.960.860.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
0 : 02
0.860.860.930.77
FT
0-3
1/2 : 02
0.880.880.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.891.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.901.000.970.90
FT
4-1
0 : 1 1/43
1.000.89-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.980.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.970.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.941.000.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.940.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.99-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.900.96
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.77-0.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.71-0.871.000.85
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.930.910.910.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.910.95-0.880.71

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.930.91
FT
1-1
0 : 13
0.990.850.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

16/01
Hoãn
  
    
16/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1 1/23
1.000.84-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.950.79
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.770.850.97
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.950.890.890.93

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

16/01
Hoãn
1/4 : 03
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.98-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.87-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.910.970.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.840.980.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
1/2 : 02
0.870.97-0.990.81
FT
3-0
0 : 12
0.920.920.65-0.87
FT
2-0
0 : 02
0.920.92-0.910.72
FT
1-1
0 : 1/42
0.69-0.880.77-0.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.82-0.980.78