Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.80-0.950.75
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.880.940.850.95
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.970.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.910.970.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.881.00-0.990.87
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 13
-0.920.79-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/44
-0.900.601.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.810.750.95
FT
2-4
  
    
FT
3-0
0 : 1/43
0.71-0.890.960.80
FT
1-0
0 : 1/43
0.780.920.780.92
16/01
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.740.770.93
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.900.920.70-0.94
FT
2-1
  
    
FT
4-4
0 : 3/43
-0.990.810.830.97
16/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.890.931.000.80
FT
2-1
1/4 : 03
0.870.890.820.94
FT
1-0
3/4 : 03
-0.960.780.850.95
FT
1-3
  
    
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.880.820.820.88
FT
1-3
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.810.79-0.99
FT
1-5
3/4 : 03
-0.950.770.990.81
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.900.800.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.980.780.910.85
FT
0-1
0 : 1/43
0.980.780.790.97
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.950.810.910.85
FT
1-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
-0.840.600.950.81
FT
0-0
0 : 1/43 1/2
0.72-0.960.980.78
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.920.840.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.910.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.830.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.75-0.930.930.87
FT
0-3
1/4 : 02
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.99-0.950.83
FT
0-3
1/4 : 03
0.930.95-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 1/43
-0.930.780.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
3/4 : 03
0.74-0.900.920.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.780.80-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.82-0.98
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.920.75
FT
1-3
0 : 02
1.000.860.79-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.981.000.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.860.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.940.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
5-0
0 : 44 3/4
-0.830.650.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 23
0.980.900.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/23
-0.950.830.900.96
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.87-0.99-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.730.971.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 1 1/23
0.940.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.73-0.880.850.99
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.840.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.960.74
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.780.870.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.800.870.83
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.810.890.970.73

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.980.72
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
0.780.920.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
1/2 : 02
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.971.000.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.970.90

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 03
0.821.000.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.960.880.98
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.830.930.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.920.88
FT
2-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.890.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

16/01
Hoãn
3/4 : 02 1/2
-0.860.620.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.970.77
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.770.940.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
0-1
0 : 3/42
0.920.900.910.89
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.790.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.820.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
7-1
0 : 2 1/24
0.820.960.870.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.840.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.910.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-5
1 : 02 3/4
0.990.890.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 03
0.940.940.84-0.98
FT
0-3
0 : 03
0.881.000.870.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu Cúp Algeria

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.840.981.000.70
FT
1-1
0 : 3/42
0.970.850.870.93