Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.930.85
Trực tiếp: K+PC
FT
1-4
0 : 3/43
-0.980.900.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.980.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.88-0.96-0.960.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.900.940.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.86-0.970.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.891.00
FT
0-2
0 : 02
-0.930.850.83-0.94
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.920.810.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.86-0.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.881.000.88
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.940.960.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.960.84

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.86-0.990.87
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.960.92
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
1.000.90-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.83-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.910.970.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.771.000.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 12
-0.870.750.76-0.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
1/2 : 03
0.950.950.990.89
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.960.960.92
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.93-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42
0.920.980.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.910.810.850.87
FT
1-1
0 : 3/43
0.970.750.970.75
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.810.910.880.84
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.790.910.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.980.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.930.910.840.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.960.880.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 03
0.901.000.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.960.86
FT
2-0
  
    
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.920.750.900.92
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.930.990.83

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.970.890.83-0.99
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
-0.920.77-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
0.950.890.880.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 02
-0.940.760.960.84
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 02
-0.860.74-0.920.79
17/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
4-0