Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.950.970.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.90-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.84-0.94-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1 3/43
0.970.95-0.970.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.970.920.900.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.920.990.920.98

Lịch thi đấu Cúp Giao Hữu Nữ Algarve

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.93-0.940.74
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.880.940.890.91

Lịch bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
3-1
0 : 02
0.820.980.830.95
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.80-0.980.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.970.910.990.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.890.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.960.84

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Concacaf

FT
9-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.65-0.950.800.90
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.870.95-0.940.74
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.930.87
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.850.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.810.950.83
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.860.960.850.97
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.930.890.810.99
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.860.94
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.810.930.87
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.960.860.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.86-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.950.84-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.900.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 3/42
0.980.860.910.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.980.82
FT
0-2
3/4 : 02
1.000.82-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.870.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.990.81
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.950.77
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.860.980.870.93
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.930.78-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.75-0.930.75
FT
1-1
0 : 1/42
0.841.000.830.99
FT
2-1
0 : 12
0.950.890.79-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.990.83
FT
3-1
0 : 02
0.920.92-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.870.840.96
FT
1-2
0 : 02
-0.950.790.980.84
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.870.97-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

17/02
Hoãn
3/4 : 02 3/4
-0.960.86-0.970.83
FT
0-6
1/2 : 02 1/2
0.940.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/43
1.000.860.81-0.97
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.84-0.981.000.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-1
0 : 3/43
-0.940.841.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.930.940.93
FT
0-3
1 : 02
0.81-0.920.900.97

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
0.830.990.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.950.940.970.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.910.96

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
0-0
0 : 2 1/43
0.850.970.900.92

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.920.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.950.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.890.990.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.96-0.990.83
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.83-0.970.980.84

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02
0.880.941.000.80
FT
2-2
0 : 1/42
0.970.850.860.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.940.88
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.960.800.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.920.92
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.980.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.960.84
FT
1-2
1/4 : 02
0.890.930.890.93

Lịch thi đấu Cúp Thái Lan

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.82-0.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.930.960.900.98
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.880.940.94

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.780.920.800.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.820.850.87
FT
1-0
1/4 : 02
0.840.860.790.91
FT
2-0
0 : 02
0.970.730.790.91

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-0
1/4 : 02
0.980.720.990.73
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.980.720.810.91
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.73-0.920.940.86
FT
2-1
0 : 1/22
0.870.850.870.85

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.950.870.920.88
FT
4-0
0 : 1/42
0.850.990.860.94
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.980.82

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
  
    
FT
3-1
1 1/4 : 02 1/4
0.710.990.840.86
FT
2-0
0 : 3/42
0.840.860.970.75
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.780.940.780.94

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.810.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.880.77-0.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.850.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.970.83
17/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.920.77
FT
3-0
0 : 1/22
0.83-0.950.970.91
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.960.84-0.930.80
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.910.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.97-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá USA Desert Showcase

FT
5-2
0 : 1/43
0.880.880.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02
0.921.000.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.920.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.790.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.950.91
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.850.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.910.720.860.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.97-0.980.78