Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.970.910.98
Trực tiếp: FPT Play, K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.920.97-0.990.88
Trực tiếp: FPT Play, K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.920.97-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.940.95-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.890.78
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.910.97
FT
0-0
0 : 02
0.970.920.83-0.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.891.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.890.780.83-0.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
0 : 1/23
0.88-0.990.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.971.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.801.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-4
1 : 03 1/4
1.000.890.970.91
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.960.92
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.81-0.930.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.971.000.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.940.82

Lịch bóng đá U20 Châu Á

FT
1-2
1/4 : 02
0.75-0.990.800.96
FT
0-6
1 1/4 : 02 1/2
0.890.870.860.90
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.830.930.75-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.770.990.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.970.850.940.92
FT
2-3
0 : 1 3/43
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
16/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.850.880.88
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.60-0.840.75-0.99

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-3
1/2 : 03 1/2
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.970.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.98-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.770.78-0.92
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.88-0.960.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.890.870.880.92
FT
3-1
1/4 : 02
0.910.850.830.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.820.960.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.820.940.850.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.820.860.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.69-0.93-0.990.75
FT
3-0
0 : 1/22
0.960.800.78-0.98
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.820.940.990.77
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.74-0.980.990.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.950.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.76-0.930.78
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.890.880.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.850.95
FT
1-1
1 : 02
0.940.880.900.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.72-0.900.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.950.75
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.850.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.960.860.950.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.70-0.880.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.900.90
16/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.900.70
FT
1-0
1/2 : 02
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.930.960.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.970.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.900.960.950.89
FT
1-0
0 : 1/43
1.000.860.940.90
FT
5-2
0 : 13
-0.970.830.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.800.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 : 03
0.930.96-0.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.800.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.890.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.940.820.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.890.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.910.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.74-0.860.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.960.920.900.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.960.92
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.990.980.90
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.99-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 03
-0.960.840.83-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-0
0 : 1/42
0.990.770.990.77
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.710.990.800.90
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.880.960.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.881.000.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.850.991.000.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.890.950.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 02
0.840.920.950.81
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.920.90
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.850.991.000.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.96-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.930.820.85-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.85-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.92-0.990.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.950.870.97
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.72-0.90-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.980.80
FT
0-2
0 : 13
0.74-0.900.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-1
1/2 : 02
0.83-0.940.880.98
FT
0-4
2 1/4 : 03
0.940.950.82-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.830.970.89
FT
7-0
0 : 22 3/4
-0.970.860.900.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.79-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.891.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 23
0.940.760.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.85-0.970.900.96
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
1-4
0 : 1 1/22 3/4
0.70-0.880.820.98
FT
1-2
0 : 1 3/43
-0.880.700.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.91-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.880.940.940.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.97-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.80-0.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 23 1/4
-0.930.790.880.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.980.970.79
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.850.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.950.940.910.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.95-0.980.85
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.83-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.74-0.880.900.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.860.70
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.88-0.880.72

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.890.940.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.960.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.920.95

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.75-0.930.860.94
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.900.920.88
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.75-0.95
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.79-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.821.000.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.750.801.00
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.76-0.940.801.00
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Wales

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.910.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.75-0.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.880.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.920.95
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.970.86-0.980.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.980.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
1.000.880.871.00

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.970.92-0.960.82
FT
2-6
1 1/2 : 03 1/2
0.83-0.94-0.950.81

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.880.98
FT
0-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.960.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.950.870.970.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.990.900.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.970.980.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.940.920.94
FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.790.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.880.73
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.831.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-4
0 : 02 1/2
0.870.830.68-0.98
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/2
0.880.820.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.750.790.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.790.840.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
2-2
0 : 1/42
-0.990.830.79-0.97
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+4

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.670.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.920.83-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.920.920.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.970.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.870.990.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.76-0.940.920.92
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.911.000.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.900.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.801.000.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.720.900.90
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.750.890.95
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.920.770.900.90

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.780.920.920.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.65-0.950.980.72
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.740.961.000.70

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.701.000.990.71
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.60-0.900.980.72
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 1/42
0.980.880.841.00
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.990.841.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.89-0.960.80
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.83-0.97-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.980.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.930.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.870.95-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.88-0.930.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.780.920.94
FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.930.800.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.94-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.940.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.960.861.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.830.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.65-0.780.75-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-5
1 1/2 : 02 1/2
0.821.000.801.00
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.790.910.89
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.750.770.93
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.790.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.940.830.950.92
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.92-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.960.88-0.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.750.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-4
0 : 01 3/4
0.81-0.93-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.880.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.89-0.970.84
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.810.99
FT
1-5
2 : 02 3/4
0.890.930.920.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.830.990.79-0.99