Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1 1/2 : 03 3/4
0.980.90-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.821.000.880.92
Trực tiếp: TV360
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.990.830.900.90
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.900.920.830.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 13
0.900.920.970.83
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.740.960.790.91

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.810.950.800.96
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
2 : 03 1/2
-0.930.800.940.92

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.850.910.75-0.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.870.830.860.84
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.890.81
FT
2-1
3/4 : 02
0.900.920.840.96
FT
0-3
1/4 : 02
0.980.840.830.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 02
0.950.930.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.97-0.900.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.990.87-0.930.78
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.79-0.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.810.940.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
1/4 : 03
0.750.950.770.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.810.820.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.750.850.85
FT
4-4
1/4 : 02 1/2
0.950.750.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/23
0.940.880.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/23
0.900.990.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.750.970.74

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.940.74
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.950.930.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.940.800.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.840.870.97

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.790.910.990.71
FT
3-1
0 : 23
0.880.820.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-2
0 : 01 3/4
0.68-0.980.770.93
FT
1-2
0 : 02
0.850.850.860.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 02
-0.970.790.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/42
0.870.880.920.83
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.66-0.840.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.82-0.940.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.990.81
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.950.830.97