Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02
0.89-0.990.910.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.820.72-0.920.80
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.93-0.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.891.00-0.950.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.931.000.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.871.00
FT
2-1
0 : 02
0.84-0.940.890.98
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.990.900.980.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.980.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.90-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/43
0.930.96-0.970.85

Lịch bóng đá Cúp C2 Châu Âu

17/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/43
0.990.770.920.84
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.940.840.880.90

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
11-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.930.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.840.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.960.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.830.820.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
1/4 : 02
0.80-0.980.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.921.00-0.970.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.910.77
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.77-0.950.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.950.770.79-0.99
FT
2-3
1/2 : 02
-0.980.80-0.980.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.900.90
FT
0-3
0 : 1/22
-0.960.780.960.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.89-0.970.79
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.840.980.970.83
FT
3-0
0 : 12
0.70-0.89-0.870.65
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.97-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.870.95
FT
0-3
0 : 01 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.790.870.93
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.910.910.840.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.980.78
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.840.920.88
17/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.960.860.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.780.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.870.95
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.880.980.980.84
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.960.850.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1 : 02
0.900.980.79-0.93
FT
1-4
3/4 : 02
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
0 : 1/42
0.960.920.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.970.850.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.810.600.910.93
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.84-0.980.821.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.870.971.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.820.870.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
8-0
0 : 2 3/43 3/4
0.860.980.820.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.820.830.97

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.880.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-5
1/2 : 02 3/4
-0.940.860.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.930.970.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.790.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02
0.69-0.87-0.900.69
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.960.960.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

16/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.980.86
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.980.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 3/42
-0.940.821.000.86
FT
1-1
1 1/4 : 02
0.920.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.910.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.95-0.870.65
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02
0.870.97-0.940.76
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/43
-0.920.790.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
4-0
0 : 3/42
0.960.880.840.98

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.920.80
FT
1-1
0 : 02
0.701.000.970.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.790.910.930.79
FT
2-0
1/4 : 02
0.800.920.820.90
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.780.940.890.83
FT
4-1
0 : 3/42
0.910.790.790.91
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.960.740.840.86

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.810.910.850.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.96-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.890.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.910.890.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.74-0.980.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.800.930.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.84-0.94-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.801.000.86
FT
2-4
0 : 02
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22
0.930.970.950.91
FT
2-0
1/4 : 02
0.85-0.950.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/42
0.86-0.960.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/42
1.000.880.900.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.77-0.960.84
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.880.960.890.93
FT
3-2
0 : 3/42
-0.790.55-0.890.70