Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 03
0.940.950.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.89-0.990.900.97

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
-0.970.870.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.98-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 02
0.83-0.930.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
0 : 1/43
0.990.90-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.960.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.910.810.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.940.840.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.92-0.970.85
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.970.920.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.84-0.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.93-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-6
1 : 03 1/4
-0.930.830.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-6
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
5-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.860.960.810.99

Lịch thi đấu League Two

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.82-0.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.860.82-0.95
FT
2-0
0 : 02
-0.900.79-0.990.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.910.98-0.990.86
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.940.950.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
-0.890.700.860.94
FT
4-3
0 : 1/42
0.850.97-0.910.70
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.990.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.98-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-3
0 : 02
0.860.960.801.00
FT
2-2
0 : 1/22
0.960.860.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.751.000.80
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.970.850.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-1
0 : 1/22
-0.990.880.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-3
0 : 02
0.940.880.910.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.950.830.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.920.71
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.880.92
FT
2-0
0 : 3/42
0.970.850.810.99
FT
1-1
0 : 02
0.880.940.810.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.820.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.870.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.890.930.920.88
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.76-0.96
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.850.970.870.93
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.910.97
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.900.98
FT
7-0
0 : 1/43
0.86-0.960.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 1/43
0.960.86-0.880.68
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.970.81-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-1
0 : 3/43
0.83-0.991.000.80
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.850.95
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.960.780.940.86
FT
0-1
1 : 03
0.920.90-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.980.86-0.930.75
FT
0-3
0 : 1/43
0.880.94-0.960.78
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.990.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.871.00
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.87-0.970.880.99
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.900.990.83-0.96
FT
6-1
0 : 23 1/4
0.82-0.931.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.780.60-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.870.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.930.830.920.96
FT
2-3
1 1/4 : 03
-0.960.86-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.80-0.960.84
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.930.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.970.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
3/4 : 03 1/2
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.980.820.930.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.960.880.92
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.990.850.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.930.93-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.840.83-0.99
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.790.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.990.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.890.950.830.99
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.920.970.950.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.930.83-0.96
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.940.93
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.850.940.93
FT
1-1
1/2 : 03
0.900.990.990.88
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.860.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
0-3
2 : 02 3/4
-0.970.790.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.78-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.760.810.99
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.900.73-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.73-0.900.950.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.98-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.82-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.77-0.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.990.81
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.920.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.880.94-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.980.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.891.000.86
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.86-0.980.970.89
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.85-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.910.74-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.900.850.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.910.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.89-0.991.000.87
FT
3-4
1 1/4 : 03 1/2
0.930.96-0.960.83
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.87-0.930.77
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.84-0.980.82
FT
0-6
1 : 02 1/4
0.880.980.820.98
FT
2-0
0 : 23
0.870.990.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.970.90
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.950.84-0.97
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/43
0.970.910.890.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.71-0.850.890.97

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02
-0.910.800.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.930.960.85-0.99
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.830.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.870.730.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.970.90
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.88-0.980.871.00
FT
1-1
0 : 12 3/4
1.000.890.880.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.96-0.980.85
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.960.91
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.95-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-0
  
    
FT
5-4
  
    
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.780.980.980.78

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-3
0 : 1/43
-0.880.770.930.93
FT
2-0
0 : 3/43
-0.910.720.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
4-3
1/2 : 03 1/4
0.860.980.900.92
FT
1-2
0 : 1 3/43 3/4
0.850.991.000.82

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
4-1
0 : 13
0.77-0.950.840.96
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.72-0.910.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.910.960.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.990.990.89
FT
4-4
1/4 : 02
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-6
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.850.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.910.850.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.830.97
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.990.830.870.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.830.97
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.990.980.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.82-0.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.940.950.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.740.900.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.900.90
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.861.00-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
2-1
0 : 03
0.940.880.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
3 1/2 : 04 1/2
0.701.000.930.77
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1/43
0.990.890.980.88
FT
1-1
1/2 : 03
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.881.00-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.950.93-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.950.910.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.79-0.910.76
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.910.780.910.95
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
0.950.930.990.87
FT
0-1
3/4 : 02
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.930.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.910.890.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.85-0.95-0.940.81
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.83-0.93-0.990.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.880.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.830.990.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.970.79-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.821.000.890.95
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.850.950.89
FT
2-2
1/4 : 02
0.980.880.950.85
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.940.920.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.98-0.950.79

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.870.830.890.81
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.800.950.75

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.970.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.930.890.910.93
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.80-0.940.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.900.990.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.930.900.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.950.75
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.950.940.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.88-0.980.980.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.870.950.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.900.770.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.870.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.77-0.92-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.88-0.98-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.880.990.89

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.970.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.83-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.890.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.920.88
FT
0-0