Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.940.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.900.99
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.940.830.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.750.900.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.990.901.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.94-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.920.86-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.860.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.990.900.87-0.98
FT
2-4
1/4 : 03
0.910.980.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.960.850.86-0.98
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.940.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.83-0.940.960.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.891.000.980.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.950.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.930.960.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.980.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.97-0.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.80-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.980.84-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.91-0.950.83

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.930.770.780.92
FT
3-2
0 : 1/43
0.81-0.990.801.00

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.940.86

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.80-0.960.940.88
FT
2-3
0 : 1 1/23 3/4
0.65-0.950.720.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02
0.75-0.860.920.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.88-0.990.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.830.990.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.970.830.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.930.78-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.940.860.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.970.77
FT
2-0
0 : 3/42
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.990.87
FT
3-1
0 : 12 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
2-2
0 : 02
0.87-0.980.930.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.950.75
FT
0-2
0 : 1/42
0.900.920.960.84
FT
2-2
0 : 02
-0.940.76-0.990.79
FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.860.96-0.930.73
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.760.890.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
2-0
0 : 02
-0.960.780.890.91
FT
1-3
1/4 : 02
-0.970.790.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.950.75
17/03
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 1/42
0.78-0.960.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.920.970.910.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.950.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 03
0.82-0.960.940.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.900.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.940.78-0.950.77
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.860.850.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.980.860.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.860.980.980.84
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.890.93
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
1.000.840.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.861.00
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.930.94
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.86-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.950.910.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.92-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.801.000.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.910.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.970.85
FT
2-6
0 : 02 1/2
0.83-0.94-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.950.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.760.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.930.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.96-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.99-0.930.77
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.95-0.920.75
FT
0-1
1/2 : 02
-0.940.80-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.76-0.94-0.930.72
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.92-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.870.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1/2 : 02
0.930.910.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.850.990.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02
-0.950.830.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.900.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.920.920.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.900.741.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.890.73-0.860.68
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.831.000.82
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.841.00-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.880.960.900.92
FT
0-5
0 : 3/42 1/4
-0.940.780.80-0.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.970.84
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.90-0.980.85
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.960.930.880.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.950.82
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.900.70
FT
3-0
0 : 02
0.80-0.98-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.800.960.84
FT
2-2
0 : 13
-0.880.70-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.880.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.840.880.94
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.920.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.850.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.750.900.80
FT
3-3
0 : 3/43
0.910.790.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.841.00-0.930.75
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.960.86
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.970.81-0.900.72

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1/42
0.960.880.900.92
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.83-0.990.65-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.800.920.94
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.781.000.86
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.80-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.790.970.800.96
FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.850.910.820.94
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.940.800.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.760.850.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.810.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.870.950.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.870.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.821.000.960.84
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.910.910.900.90
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.860.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.85-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.85-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.86-0.980.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.880.980.930.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.880.980.850.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.940.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
1.000.89-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.930.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.871.00
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.990.87-0.940.78
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.780.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.82-0.860.70
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.92-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.840.80-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.910.900.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.920.970.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.900.96
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
3-1
0 : 13
0.891.000.940.93
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.82-0.930.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.930.810.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.960.92-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Wales

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.960.82
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.81-0.931.000.86
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.970.89
FT
4-2
0 : 3/43
-0.950.84-0.980.84
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.96-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.900.99-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.830.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.891.00-0.980.85
FT
3-2
1 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.84
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.810.900.97
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.80-0.920.910.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.87-0.99
FT
2-6
1/4 : 03 1/4
-0.960.850.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.97-0.990.87

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 13
0.950.940.810.99
FT
2-3
1 : 03
0.900.990.980.88

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
1/2 : 03 1/2
-0.920.750.820.94
FT
0-4
0 : 1/23 1/2
1.000.84-0.960.78
FT
5-1
0 : 13
0.920.920.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
4-3
0 : 13
0.890.99-0.960.82
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.920.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.87-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.80-0.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.88-0.950.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.950.930.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.930.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.820.890.97
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 02
0.84-0.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.901.000.86
FT
1-0
0 : 02
0.67-0.851.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.910.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.890.91
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.920.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.970.900.90
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.900.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.950.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.96-0.990.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.990.870.970.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.910.950.860.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.990.83
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.890.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.700.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.830.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.840.660.850.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.840.860.830.87
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.740.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.840.980.930.87
FT
2-1
0 : 1/21 1/2
0.950.870.870.93

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.960.740.880.82
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.910.790.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/42
0.890.950.890.93
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.860.980.920.90
FT
0-0
0 : 03
0.940.900.890.93
FT
5-0
0 : 2 3/44
0.82-0.980.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.920.75
FT
2-3
0 : 1/42
0.870.990.900.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.85-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.930.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.900.97
FT
1-1
0 : 3/42
-0.960.850.80-0.93
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.800.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.930.930.970.87
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.870.990.920.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.830.680.960.88
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.930.930.930.91
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.800.870.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.950.950.89
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.80-0.940.920.92
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.940.920.890.95

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.800.900.850.85

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02
0.85-0.960.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.870.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.85-0.99
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.96-0.940.80
FT
1-1
0 : 3/42
0.84-0.950.890.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.87-0.980.84-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.930.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.81-0.990.890.91
FT
1-1
0 : 3/42
0.920.900.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.840.960.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/22
-0.880.69-0.990.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.791.000.80
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.850.850.940.76
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.770.930.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.930.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.900.78-0.990.86
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.85-0.970.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.850.730.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.810.85-0.98
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.920.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.830.65
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.850.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.880.960.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 3/42
0.790.97-0.990.75
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.740.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98
FT
0-4
1 1/2 : 02 1/2
-0.980.800.880.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
1/4 : 02
0.930.89-0.970.77
FT
2-1
0 : 02
-0.940.760.801.00
FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.950.910.89