Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.890.990.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.990.890.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.780.980.75-0.99
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.790.970.70-0.94
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.66-0.900.880.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.920.900.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.880.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.890.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
0.910.970.940.92
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/43
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1/42
0.85-0.99-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.60-0.900.750.95
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.800.900.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.970.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

17/03
Hoãn
0 : 3/43
0.800.960.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 3/42
0.930.910.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.880.92
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.940.880.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.820.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.960.86
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

17/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.880.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.880.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.75-0.89
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.870.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.860.880.96
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.800.980.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.750.990.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.920.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.890.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.940.940.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.910.950.940.82
FT
4-0
0 : 23
0.990.870.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.930.920.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.870.970.87
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.99-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.780.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.83-0.990.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-4
2 : 03 1/4
0.970.910.990.87
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/42
0.870.950.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.850.730.85-0.98
FT
2-1
0 : 01 3/4
1.000.880.85-0.98
FT
2-5
0 : 1/41 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.76-0.930.80
FT
2-1
0 : 01 3/4
1.000.880.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
0.800.960.770.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.830.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.940.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.78
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.810.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.001.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1/42
0.65-0.830.860.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.890.91