Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.87-0.970.87
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.86-0.970.87-0.97
Trực tiếp: On Sports

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/4 : 03
-0.940.84-0.970.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.830.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.87-0.990.980.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/23
0.89-0.97-0.960.86
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.880.99

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.881.000.84-0.96

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.890.870.830.93
FT
3-0
0 : 1 1/24
0.880.880.820.94
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.860.900.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.890.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.871.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.97-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.810.880.96

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.950.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.940.82-0.96
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.920.960.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.850.78-0.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.970.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
1.000.880.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 3/43
0.89-0.990.84-0.96
FT
2-6
3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
1-1
0 : 03
-0.970.850.81-0.95
FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.920.94
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.980.900.960.90
FT
3-3
0 : 1/43
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1 3/4 : 02 1/2
0.910.930.821.00
FT
2-0
0 : 02
-0.950.790.72-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.91-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.770.930.950.75
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.760.790.93
FT
6-1
0 : 1/22 3/4
0.720.980.820.90
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.860.860.970.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02
0.841.000.960.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.920.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.920.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.960.740.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.850.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.990.930.970.92
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.780.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-3
1/4 : 02
-0.990.870.81-0.93
FT
4-1
0 : 3/43
0.82-0.940.990.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.88-0.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.930.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02
0.990.83-0.990.79
FT
0-1
0 : 02
-0.970.790.801.00
FT
5-0
0 : 1/42
-0.920.730.840.96
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.930.760.810.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.980.82
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-10
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.840.98
FT
1-2
2 3/4 : 03 1/2
0.970.870.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02
-0.930.830.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.850.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.910.960.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.970.89
FT
2-3
0 : 02
0.950.960.83-0.95
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.89-0.970.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.960.86

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 03
0.81-0.92-0.970.85
FT
8-0
0 : 12 3/4
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.97-0.920.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.920.980.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.83

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-3
0 : 3/43
0.900.940.81-0.99

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.880.80-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.940.871.00
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
1-1
1/2 : 03
0.85-0.930.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
0 : 03 1/2
0.85-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 03
-0.960.780.980.82
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.770.930.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.890.830.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.950.76-0.96
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.850.990.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 3/42
0.76-0.940.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.840.96
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 1/22
0.920.900.70-0.91
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: VPF Media, Next Sports

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.770.930.93
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

17/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.850.95
FT
3-0
1/4 : 02
0.821.000.65-0.87
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.980.60-0.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
5-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.81-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.860.72-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.66-0.940.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.880.76-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.74-0.910.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.770.850.910.71
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.700.920.900.72

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.94-0.940.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.86-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02
0.76-0.94-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
1/2 : 02
0.80-0.98-0.970.77
FT
1-0
1/4 : 02
0.910.91-0.970.77