Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.980.910.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.970.83-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.980.940.91-0.99
Trực tiếp: K+LIFE, K+Live 1
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.85-0.960.88
Trực tiếp: K+CINE, K+Live 2

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.950.960.950.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 02
-0.970.87-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.91-0.99-0.920.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.950.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
1/4 : 02
0.83-0.920.85-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 03
0.87-0.960.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.92-0.970.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.990.880.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.880.960.94
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.860.990.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.981.000.88
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.920.88-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-1
0 : 13 1/4
0.980.91-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.82-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
0 : 1/43
0.88-0.98-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.930.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.98-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.900.940.980.84
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.940.900.950.87
Trực tiếp: VTV6
16/04
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.940.74
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.70-0.890.980.82
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.841.000.810.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
16/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/42
0.901.000.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.870.84-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.980.84
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/21 3/4
-0.990.900.81-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.860.900.97
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.93-0.980.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.950.89-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.841.000.840.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.83-0.970.79
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.920.90-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42
0.870.950.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.760.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.801.00
FT
2-1
0 : 1/42
0.850.971.000.80
FT
1-1
1/2 : 02
0.860.980.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.940.880.92
FT
1-3
0 : 02
0.980.840.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.860.94
FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.950.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.960.860.980.82
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.801.00
FT
0-0
1/2 : 02
0.81-0.971.000.80
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.950.870.930.87
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.890.91
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.75-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.910.930.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.990.79
16/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.930.930.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.89-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.910.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.840.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

16/04
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.980.84
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.970.930.930.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.87-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.930.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.88-0.960.84
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.930.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.880.700.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.870.71-0.820.60
FT
4-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.821.00
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.900.960.81-0.99
FT
0-3
0 : 1/43
0.930.890.910.89
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
6-2
0 : 1 3/43 1/4
0.920.94-0.990.81
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.880.980.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.870.990.870.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.920.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.820.940.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.870.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.900.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.950.880.96
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.910.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.841.00
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.820.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.890.950.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.940.960.84
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.880.980.940.90
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.92-0.990.83
FT
0-1
  
    
FT
3-3
1 1/2 : 02 3/4
0.970.890.900.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.890.980.86
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.950.860.96
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.940.940.930.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02
-0.890.760.930.93
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.900.96
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.85-0.970.880.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.940.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02
-0.880.710.79-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.900.92
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.800.920.990.73
FT
1-3
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.730.970.780.92
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.960.740.800.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.73-0.970.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.970.910.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.900.83-0.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.980.85
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.970.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.940.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.920.77
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.930.78
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.66-0.81-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.920.810.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 3/43 3/4
-0.980.880.970.91
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.93-0.990.88
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.86-0.940.960.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.83-0.920.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.890.850.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.800.78-0.94
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.81
FT
4-1
0 : 02 1/4
1.000.880.980.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-3
1/2 : 02
0.881.000.860.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.930.910.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.970.940.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.990.930.93
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.910.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.970.920.950.91
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.880.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.940.80
FT
2-2
1/4 : 02
0.85-0.950.81-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.880.76-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.890.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.840.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.840.63-0.920.71
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.820.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.780.920.960.74
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.870.830.830.89
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.840.860.770.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.790.930.910.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.840.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.990.89-0.980.82
FT
2-1
0 : 03
0.84-0.980.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.790.81-0.99
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.830.990.820.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.911.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
3 : 04 1/4
-0.940.71-0.960.74
FT
1-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
0.850.930.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.880.980.930.89
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.83-0.97-0.990.81
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.910.950.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.920.950.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
3/4 : 02
0.970.850.840.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.950.77-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.740.880.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.960.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/22
0.810.890.750.95
FT
0-3
0 : 02
1.000.700.860.84
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.830.870.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
0.901.000.940.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.84-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.890.780.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.66-0.85-0.960.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.940.86
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.760.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.76-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.77-0.960.78
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.850.650.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.880.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.850.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.76-0.930.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.800.61-0.930.75
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42
0.880.98-0.930.77
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.880.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.970.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.88-0.980.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.860.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.900.730.73-0.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.880.98-0.940.76
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.990.85-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.780.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.920.85-0.98
FT
0-1
0 : 3/43
-0.940.860.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.880.740.930.95
FT
4-2
0 : 3/43
0.901.00-0.980.86
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    
16/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.96-0.980.84
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.990.940.94
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.85-0.930.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
6-0
0 : 12 1/2
0.960.940.891.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.980.85-0.95
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.970.890.87-0.97

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
0 : 1 1/24
0.810.950.68-0.93
FT
5-1
0 : 45 1/2
0.920.780.60-0.91
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.960.90-0.980.82
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.940.920.860.98
FT
3-0
1 3/4 : 03 1/2
0.85-0.970.950.89
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.980.860.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.89-0.971.000.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.83-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-2
1 1/2 : 03 3/4
0.77-0.920.860.98
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
-0.810.630.950.87
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.920.920.821.00
FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.78-0.94-0.980.80

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.950.85-0.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.81-0.90-0.940.83
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.90-0.990.940.96
FT
1-3
0 : 03
0.940.97-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.990.88
FT
2-1
3/4 : 02
-0.930.840.940.95
FT
2-3
0 : 1/42
0.86-0.940.930.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.820.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.930.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.840.940.781.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.890.890.900.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.810.950.880.90

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.71-0.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.970.81
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.970.960.88

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/22
-0.950.850.940.92
FT
1-6
1/2 : 02 1/4
0.84-0.94-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.80-0.970.79
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.820.870.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.76-0.970.83
FT
3-3
0 : 1/42
0.81-0.930.861.00
FT
4-1
0 : 1/41 3/4
-0.790.610.82-0.96
FT
1-4
0 : 02
-0.950.810.980.86
FT
3-0
0 : 1/42
0.900.980.68-0.85
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.940.840.930.97
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.81-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.88-0.98-0.930.81
FT
0-1
0 : 01 3/4
1.000.900.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.85-0.95-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.960.950.91
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.91-0.900.77
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.880.950.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.830.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.900.980.86
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.910.740.81-0.99
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.770.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42
0.76-0.880.76-0.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.890.890.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.91-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.890.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.920.980.82
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.940.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22
0.84-0.980.850.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.93-0.960.80
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
1.000.860.860.98
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
6-4
0 : 12 3/4
-0.980.860.85-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.920.960.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.860.890.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.780.860.96
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.980.840.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.760.960.890.81
FT
2-3
0 : 1/42
0.840.860.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.970.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.850.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/43
0.920.97-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.951.000.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.910.82-0.970.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.950.930.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.981.000.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.940.85-0.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.980.89

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.880.960.870.95
FT
1-0
3/4 : 03
0.990.830.860.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.910.89
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.700.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.900.90
FT
2-5
0 : 1/42 1/2
-0.880.710.910.91
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.940.88
FT
1-0
0 : 13
-0.820.600.960.84
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.890.950.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.901.000.870.99
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.980.910.930.93
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.910.930.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.951.000.80
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.900.920.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
3/4 : 02
0.920.900.76-0.96
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.900.920.77-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.860.980.73-0.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.68-0.880.900.92