Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-4
0 : 1/43 1/2
0.900.99-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.79-0.99
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, VTV CT
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.870.93
Trực tiếp: VTV5 TNB
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.920.88
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.930.890.850.95
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.910.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 03 1/2
-0.940.840.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.920.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 02
-0.960.780.840.96

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.760.940.760.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.930.72

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
15-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.980.90-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.930.93
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.910.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.910.780.920.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.960.920.870.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.930.93

Lịch thi đấu League Two

FT
2-5
1/2 : 03
0.970.91-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.96-0.920.71

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.950.940.930.94

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.840.860.810.89
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.950.75
FT
2-0
0 : 1/23
0.760.940.760.94
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.860.840.770.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.850.790.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.740.960.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.990.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.990.850.870.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.980.84
FT
3-1
0 : 22 3/4
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
2 1/2 : 03 1/4
0.70-0.94-0.990.75

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.910.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-1
0 : 2 3/43 3/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.89-0.940.80

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
7-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.780.830.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.740.79-0.99
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.770.990.780.98
FT
7-0
1/4 : 03
0.940.940.861.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
1 : 03
0.930.950.83-0.97
FT
3-2
1 : 03 1/2
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.780.80-0.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.910.980.970.90
FT
1-0
0 : 12
-0.900.790.82-0.95
FT
1-2
0 : 02
0.85-0.950.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.920.900.96
FT
1-1
0 : 02
0.88-0.980.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.960.860.820.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.910.720.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.950.870.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12
0.850.970.810.99
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.910.910.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Algeria

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.721.000.76