Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 03
-0.970.860.910.98
Trực tiếp: TV360, ON Football
FT
1-2
0 : 3/43
-0.980.87-0.980.86
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.900.920.930.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.79-0.980.85

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.850.850.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.88-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.830.97
FT
1-3
1/2 : 02
0.830.990.920.88

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.761.000.930.87
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.920.900.960.80

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
0.930.770.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.990.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.990.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.960.900.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.841.000.880.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.950.77
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.960.86
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
1-1
  
    
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.940.951.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.83-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.970.890.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-5
0 : 3/44 3/4
0.820.880.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.88-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.970.91

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.920.79-0.980.84
FT
1-2
1 : 02
0.950.930.85-0.99
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.960.920.78-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.880.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.72-0.84-0.900.76
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.960.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.870.830.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.980.82
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.880.701.000.80
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.820.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.720.860.94
FT
0-1
  
    
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.72-0.90-0.900.70
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.810.960.84
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.900.960.940.90
FT
2-2
0 : 1/23
0.990.870.880.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.980.86
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.960.860.98
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.900.960.74-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.970.800.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-4
1/4 : 01 3/4
0.73-0.920.880.92
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
2 : 03 3/4
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
3-1
0 : 1/42
0.77-0.950.79-0.99
FT
0-1
0 : 02
1.000.820.870.93
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.70-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.880.820.900.80
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.880.820.880.82
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.840.860.840.86

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.950.900.94
FT
3-0
0 : 1 1/42
0.76-0.940.70-0.90
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.970.89-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
4-1
0 : 02
-0.850.730.78-0.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.930.94
FT
0-2
0 : 1/42
0.920.96-0.970.84
FT
0-1
0 : 02
0.890.990.950.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.870.970.90
FT
6-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.960.910.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.890.770.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.930.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.930.900.96

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.88-0.990.870.99
FT
3-0
0 : 3/42
0.900.990.880.98
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.990.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.85-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 1/22
0.860.961.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.940.930.91
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.720.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.93-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.900.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.85-0.98
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.83-0.940.86-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.85-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.960.930.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.980.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.921.000.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.990.810.850.95
FT
0-1
1/4 : 02
-0.990.810.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.880.700.880.92
FT
2-0
0 : 3/41 1/2
1.000.820.920.88