Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.970.86
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.860.980.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.950.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch bóng đá U17 Concacaf

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.84-0.95
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
-0.950.870.950.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.91-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.890.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.980.90
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.940.98-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.88-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.960.87-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.97-0.970.87
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.86-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.970.940.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.901.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.96-0.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.99-0.990.87
FT
2-5
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.81-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.991.000.88
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.82-0.930.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.930.95
FT
1-0
0 : 13
0.88-0.981.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.87-0.970.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.831.000.89

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.90-0.99-0.910.80
FT
2-3
1/2 : 02
0.970.940.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.910.950.94
FT
6-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.880.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.950.83
FT
5-3
0 : 1 1/23 1/4
0.910.990.940.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.970.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.990.89
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.930.940.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.970.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.840.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
0 : 1/43
0.890.97-0.970.81
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
1.000.86-0.990.83
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.930.91
FT
1-0
1 : 03
0.990.870.850.99
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
1.000.86-0.970.81
FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.61-0.800.73-0.90
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.860.890.95
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.84-0.980.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.940.90
FT
2-2
0 : 02
0.78-0.930.930.91
FT
1-2
1/2 : 02
-0.980.840.980.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.95-0.970.81
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.960.900.880.96
FT
0-1
3/4 : 02
0.910.950.970.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.950.89

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.85-0.950.881.00
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.940.960.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.980.930.82-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.89-0.930.80

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 02
-0.940.860.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.76-0.910.71-0.88
17/05
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.950.911.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.910.760.82-0.98
FT
1-2
0 : 1/22
-0.950.81-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.98-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.91-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.921.000.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.880.71-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.880.710.910.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.88-0.940.76
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.810.821.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.870.71-0.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.990.850.920.90