Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.84-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.920.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.86-0.960.85-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.94-0.980.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/22
0.85-0.930.83-0.92
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.980.941.000.92
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-2
0 : 23 3/4
0.950.950.910.99
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.940.86
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.84-0.940.87-0.97
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.95-0.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.880.89-0.99
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.80-0.910.960.96
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.950.95-0.970.89
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.85-0.95
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.940.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.990.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.820.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.940.97-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.85-0.960.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
-0.950.840.940.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.930.960.94

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-5
1 3/4 : 03 1/2
0.90-0.990.83-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.960.930.930.95
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.920.990.910.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.91-0.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.92-0.930.80
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.84-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.970.91
FT
0-0
0 : 03
0.89-0.970.81-0.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.90-0.990.86-0.98
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.940.840.900.98

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.870.970.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.89-0.970.82-0.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.960.930.82-0.93
FT
2-0
0 : 3/42
0.990.89-0.960.82
FT
3-0
0 : 3/42
0.86-0.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02
0.77-0.950.820.98
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.870.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.870.970.980.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.880.960.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.870.950.79-0.99
FT
1-2
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.890.93
FT
1-3
3/4 : 02
0.870.970.870.95
FT
2-2
1/2 : 02
0.960.88-0.960.78
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.890.970.85
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/4
-0.990.810.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.840.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.80-0.98
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.970.810.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.950.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.930.89
17/05
Hoãn
  
    
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.65-0.850.870.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.860.770.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.790.930.780.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
5-1
0 : 1/43
1.000.910.86-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.900.98
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.900.83-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.920.96
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.83-0.95
FT
1-1
1/2 : 03
0.85-0.950.88-0.98
FT
3-2
1 : 03 1/4
0.940.97-0.890.76
FT
2-4
1/2 : 03 1/4
0.940.970.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.900.810.881.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 03 1/4
1.000.900.930.95
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.930.97-0.980.86
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.990.83
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.920.930.95
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.82-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.820.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.87-0.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.960.950.72-0.85
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.860.79-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.910.990.89
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.950.93
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-4
1 : 03 1/4
-0.990.91-0.990.89
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.950.870.80-0.91
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.86-0.940.950.95
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.950.950.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.960.87-0.97
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.880.87-0.97
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.87-0.95-0.930.83
FT
1-3
1 1/2 : 04
0.930.981.000.90
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.960.950.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.89-0.970.960.93
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.980.930.940.95
FT
1-5
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.940.86-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.911.00-0.960.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.90-0.980.87
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.930.94
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.830.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 13
0.990.920.81-0.95
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.90-0.990.920.96
FT
2-1
3/4 : 03
0.91-0.990.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/43
0.87-0.960.900.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.990.89
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.83-0.920.82-0.94
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.86-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.960.84
FT
3-0
0 : 3/42
0.830.990.810.99
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.970.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.881.000.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.910.930.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-4
1/2 : 03
0.911.000.891.00
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.920.990.880.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.950.83-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.79-0.950.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.960.860.820.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.980.85
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.910.800.82-0.95
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.89-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.87-0.96-0.930.81
FT
3-0
1/2 : 03
0.85-0.930.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.980.820.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 13
0.85-0.95-0.930.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.85-0.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.920.99-0.990.89
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.930.851.000.90
FT
2-2
0 : 1/23
-0.930.84-0.940.84
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.850.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.891.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.980.930.96
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.990.950.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.900.84-0.96
FT
1-2
0 : 02
-0.880.770.84-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-0
3/4 : 02 1/4
0.81-0.970.910.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
1 : 02 3/4
0.960.940.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.940.94
FT
4-5
1 : 03
0.881.000.76-0.91
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.74-0.880.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.781.000.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.950.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-5
1/4 : 03
0.81-0.920.83-0.97
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.870.99
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.990.901.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.76-0.880.79-0.92
FT
2-3
1/2 : 03
0.71-0.840.950.93
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.901.000.890.99
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.990.910.950.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.831.000.88
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.87-0.97-0.970.83
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.901.000.920.94
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.901.000.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.950.870.930.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.86-0.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.950.890.99
FT
3-1
0 : 13
0.970.940.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.93-0.940.82
FT
2-1
0 : 03
0.84-0.940.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.880.89-0.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.930.98-0.930.83
FT
5-1
0 : 03 1/4
-0.970.870.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-4
  
    
FT
5-1
0 : 45 1/4
0.70-0.89-0.900.71
FT
5-1
0 : 24 1/4
0.78-0.960.830.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.970.91
FT
0-1
3/4 : 03
0.930.970.950.93
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
-0.890.800.84-0.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 04
0.860.960.920.88
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
1.000.840.900.92
FT
1-4
  
    
FT
5-1
0 : 24 1/4
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.920.830.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.950.881.00
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.86-0.940.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.970.970.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.890.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.990.79-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.911.00-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.66-0.86-0.930.73
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.950.75
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.900.830.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.980.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.950.77
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.911.00-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.840.850.95
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.80-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22
0.890.950.78-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.950.990.83
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.940.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
5-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-5
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.990.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.960.780.81-0.99
FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.900.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.950.87
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.80-0.960.820.98
FT
2-2
0 : 1/21 1/2
-0.980.800.79-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.950.870.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.750.970.850.87

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-2
0 : 1/42
-0.910.620.790.93

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.840.98
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.930.910.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.63-0.830.80-0.98
FT
1-6
1/2 : 02 1/2
0.860.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.910.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.740.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.850.740.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.760.830.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.841.000.87
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.83-0.920.89-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.980.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.980.83-0.93
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.86-0.940.910.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.920.750.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.880.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.760.830.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.920.96
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.910.89
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.77-0.930.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.980.80
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.890.93
FT
1-1
0 : 3/42
0.870.970.840.96