Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
3-1
0 : 23 1/2
1.000.820.970.83
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.830.990.980.82
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.920.750.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 3/41 1/4
-0.950.79-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.65-0.950.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
2 : 03 1/2
0.86-0.960.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.860.80-0.96

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.940.880.890.91
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.80-0.980.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.960.740.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.920.970.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.920.930.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.83-0.95
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.860.87-0.99
FT
1-0
0 : 3/43
-0.950.85-0.970.85
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.960.93-0.940.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.960.92
FT
3-2
0 : 13
-0.960.86-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.900.980.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
3-2
0 : 3/43
0.960.920.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.82-0.96
FT
5-0
0 : 1/23
-0.960.84-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
0-2
  
    
FT
0-11
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.920.83-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.86-0.99
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.84-0.940.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.85-0.990.870.97
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.960.900.880.96
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.861.000.920.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.950.75-0.92
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.75-0.900.850.99
FT
1-2
3/4 : 03
0.83-0.970.73-0.90
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.880.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.940.92

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.890.700.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.830.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.890.700.930.87
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.70-0.890.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.900.980.900.96
FT
2-2
0 : 02 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-3
0 : 1/22
-0.890.700.820.98

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.88-0.980.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.930.750.830.97
FT
4-1
0 : 1/42
-0.980.80-0.980.78
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.970.870.97
FT
1-1
0 : 13
-0.900.75-0.820.62

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.881.001.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/2 : 02
0.970.920.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.94-0.940.80
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.940.950.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1