Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.840.96
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.800.970.89
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.980.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.920.94
FT
3-2
0 : 3/42
0.81-0.930.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.900.990.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.85-0.960.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.92-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Á

FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.950.650.701.00
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.890.980.78
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.85-0.990.960.88
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.80-0.94-0.980.82
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.77-0.950.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
1.000.820.81-0.97
FT
1-1
1/4 : 02
-0.900.76-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.830.990.950.85
FT
1-0
1/2 : 02
0.84-0.980.850.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.88-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
6-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 03
0.910.970.910.95
FT
1-4
  
    
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.960.860.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.890.840.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.83-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.98-0.940.81
FT
0-4
1 : 03
0.85-0.970.960.91
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.970.90
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.930.930.94
FT
1-7
0 : 1/23
0.87-0.99-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.85-0.98
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
1-4
0 : 3/43
0.990.890.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.870.951.000.80
FT
4-3
0 : 03
0.920.900.75-0.89
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.910.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.890.91
FT
2-1
1/2 : 03
0.840.980.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.840.810.99
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.830.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.880.960.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 3/43
0.84-0.960.960.91
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.84-0.960.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.940.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.950.92
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.940.93
FT
1-2
1/2 : 03
0.900.980.920.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.910.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.990.871.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 03
0.86-0.980.870.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.910.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.650.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
3/4 : 02
-0.900.72-0.930.73

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.68-0.980.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 02
-0.890.77-0.950.81
FT
5-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.910.95