Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 03 1/2
-0.990.870.84-0.96
Trực tiếp: TV360+15
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.920.97
Trực tiếp: TV360+6
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.85-0.97-0.980.86
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-2
1/2 : 03 3/4
-0.950.830.920.96
Trực tiếp: TV360+7
FT
4-1
0 : 03
0.86-0.980.77-0.89
Trực tiếp: TV360+13
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.881.000.85-0.97
Trực tiếp: TV360+14
FT
4-0
1 : 03 1/2
0.85-0.970.900.98
Trực tiếp: TV360+8
FT
5-1
0 : 2 3/44 3/4
0.980.900.890.99
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.940.890.99
Trực tiếp: TV360+9

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.85-0.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-2
  
    
16/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.910.790.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.970.950.92
FT
1-4
3/4 : 03
0.920.950.82-0.95
FT
0-1
1/4 : 02
-0.990.860.940.93
FT
1-2
0 : 3/43
-0.950.82-0.980.85
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.97-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.75-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.790.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.850.95
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.900.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
1-3
0 : 02
-0.880.700.870.93
FT
0-0
0 : 12
0.70-0.880.79-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.850.95
FT
6-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.860.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02
-0.940.810.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.880.960.920.78
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.900.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-4
3/4 : 03 1/2
0.930.930.960.88
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
-0.960.820.950.89
FT
5-1
0 : 1/23 1/2
0.970.890.850.99
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.920.940.890.95
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.900.960.75-0.92
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
1.000.860.900.94
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.990.870.940.90
FT
6-1
0 : 1 1/23 3/4
0.84-0.980.76-0.93
FT
1-1
0 : 13
0.84-0.980.880.96
16/05
Hoãn
  
    
FT
3-4
0 : 03 1/4
0.82-0.960.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/4 : 03 3/4
0.970.790.800.96
FT
1-3
3/4 : 03 3/4
0.880.880.65-0.89
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.770.990.70-0.94
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.75-0.990.74-0.98
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.890.870.810.95
FT
3-6
0 : 3/43 3/4
0.880.880.880.88
FT
4-2
0 : 2 1/44
0.70-0.940.850.91
FT
3-1
0 : 1 1/44
-0.890.650.860.90
FT
3-5
1/2 : 03 1/4
0.820.940.790.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.54-0.780.800.96
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.870.890.900.86
FT
2-2
  
    
FT
0-5
0 : 1/43 1/4
0.850.990.830.93
FT
0-1
0 : 13
0.790.970.840.92
FT
0-1
0 : 1/23 3/4
0.970.790.940.82
FT
5-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.630.770.93
FT
1-4
1 1/4 : 03 3/4
0.860.980.75-0.93
FT
4-0
0 : 1/23 3/4
0.970.790.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
1 : 03 1/2
0.830.930.840.92
FT
0-4
0 : 1/43 3/4
0.960.800.820.94
FT
1-3
0 : 03 1/2
0.950.810.810.95
FT
4-2
0 : 13 3/4
0.850.910.800.96
FT
1-4
1/4 : 03 3/4
0.840.920.65-0.89
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.860.900.860.90
FT
1-2
  
    
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.71-0.950.761.00
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
1.000.760.70-0.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
1/4 : 03
-0.860.700.65-0.83
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.841.000.77-0.95
FT
2-4
0 : 1/43 1/2
0.920.920.65-0.83
FT
1-5
0 : 03 1/2
0.970.870.60-0.78
FT
0-1
  
    
FT
2-0
3/4 : 03 3/4
0.74-0.90-0.960.78
FT
2-2
0 : 03 1/2
-0.970.810.70-0.88
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.910.930.77-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.850.65-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-1
0 : 13
-0.900.770.900.96
FT
2-5
3/4 : 03 1/4
-0.960.83-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.980.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.980.920.95
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.980.850.980.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.95-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.95-0.980.85
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.920.950.900.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.930.960.91
FT
1-3
2 : 03 3/4
0.80-0.93-0.980.85
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.960.910.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.930.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 03
0.80-0.93-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 02
0.930.930.841.00
FT
1-4
1/4 : 02
-0.960.820.80-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.861.000.72-0.88
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.860.80-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.72-0.860.950.81
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.940.800.960.88
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.880.980.880.96
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.861.000.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
0 : 1/22
0.770.990.62-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.75-0.920.75-0.93
FT
3-2
1/2 : 01 3/4
0.80-0.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.950.900.96
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.910.91
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.821.001.000.80
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.820.880.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.780.78-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.980.80
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.67-0.830.900.92
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.950.89-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-7
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 3/43
1.000.870.81-0.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
1.000.870.910.96
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.980.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.79-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.930.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.910.91
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.840.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
-0.880.720.870.95
FT
0-1
1 1/4 : 03
1.000.840.940.88
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.860.980.80-0.98
FT
2-1
0 : 3/43
0.80-0.960.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.860.82-0.96
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.940.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.920.790.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.860.840.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.80-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.840.950.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.880.980.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.84-0.990.83
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.83-0.971.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 23 1/4
-0.960.780.850.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.910.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 13
1.000.871.000.87
FT
3-1
0 : 3/43
-0.970.84-0.950.82
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.990.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.820.950.92
FT
2-3
0 : 13
-0.990.860.890.98
FT
6-3
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.830.910.96
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.800.940.93
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.900.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.930.89
FT
2-3
0 : 13 1/4
-0.960.800.940.88
FT
5-4
0 : 3/43 1/2
0.82-0.98-0.880.70
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.870.970.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.840.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.870.970.821.00
FT
0-3
1/4 : 03
0.77-0.930.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.700.760.94
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.750.950.980.72
FT
1-0
0 : 13
0.840.860.960.74
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.800.900.900.80
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.701.000.950.75
FT
1-2
1/2 : 03
0.800.900.920.78
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.920.780.870.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.780.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43
0.900.970.940.93
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.83-0.96
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.96-0.990.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.920.780.85-0.98
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.980.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.910.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.75-0.880.910.95
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.930.95-0.960.82
FT
0-6
1 : 03 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.881.000.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.870.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.830.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-4
0 : 1/22
0.821.000.77-0.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.73-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.850.970.950.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
0.840.980.860.94
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.920.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.830.97
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.70-0.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.870.970.83
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.990.830.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 3/43
0.970.850.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/43
-0.940.760.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.79-0.920.85-0.99
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.980.900.900.96
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.910.970.920.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.770.990.76-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.810.71-0.95
FT
0-2
0 : 1/23
0.990.770.65-0.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.850.910.920.90
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.850.910.75-0.99
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.770.990.71-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.810.860.96
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.770.990.810.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
6-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.770.930.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.78-0.94
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.930.73-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.83-0.96
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.85-0.980.940.93
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.910.960.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1 1/2 : 04
0.970.890.960.88
FT
1-3
0 : 1 3/43 1/2
0.861.000.880.96
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.910.960.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.900.950.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.920.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.871.000.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
2 3/4 : 03 1/2
0.73-0.850.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.980.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.990.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.820.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.92
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.83-0.950.801.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.940.60-0.80
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.850.950.92

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.860.70-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.82-0.981.000.82
FT
2-1
0 : 03 1/4
1.000.840.830.93
FT
2-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.950.890.980.84
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.83-0.990.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 1/43
0.990.830.970.83
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.930.89-0.990.79
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.840.810.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.960.84
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-3
  
    
FT
2-1
1 : 03
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-3
0 : 3/43 1/4
0.930.930.850.99
16/05
Hoãn
1/2 : 03 1/4
0.75-0.990.800.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-2
2 1/4 : 04 1/4
0.860.980.80-0.98
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.860.980.900.80
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.850.990.780.92
FT
3-1
0 : 03 1/2
0.68-0.840.900.92
FT
0-0
0 : 23 3/4
-0.930.760.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 03
-0.990.811.000.80
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.77-0.920.980.86
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.940.920.950.89

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.871.00-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.890.980.80-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.940.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.94-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.870.950.89
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.900.82-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.80-0.940.900.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.980.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.990.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.930.76
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.96-0.960.83
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.970.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.830.991.000.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.890.940.86
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.850.970.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.890.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
6-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.900.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.970.850.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.850.850.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.920.84
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.940.980.86

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.81-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.900.960.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.870.990.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
1 : 03
0.83-0.960.960.90
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.860.920.94
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.950.920.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.84-0.970.900.96
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.960.910.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.940.930.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.860.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.871.000.86

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
1 : 03
0.80-0.930.861.00
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.951.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.901.000.86
FT
4-0
0 : 2 1/44
0.900.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.810.99
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.810.980.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, MyTV

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+9
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.830.930.910.85
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+11
FT
2-2
1/2 : 02
0.70-0.940.810.95
Trực tiếp: FPT Play, MyTV
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.860.990.77
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, SCTV, TV360

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.880.990.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.890.930.930.87
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.900.720.820.98
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.77-0.950.801.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.980.840.940.86
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
0.78-0.960.801.00
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.890.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.850.950.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.980.890.980.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.88-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-6
0 : 1/42
0.871.000.77-0.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.880.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.820.940.92
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.920.951.000.86
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.840.660.75-0.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.880.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.990.81
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.960.801.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.81-0.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.920.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.790.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.780.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1/22
0.900.920.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.700.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.980.89
FT
1-1
0 : 03
-0.950.830.890.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.980.89
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.950.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.880.990.970.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.920.83-0.96
FT
1-0
1/2 : 03
0.890.98-0.950.82
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.890.980.85-0.98
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.970.910.990.88
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.910.871.00
FT
3-3
0 : 1/23 3/4
0.920.950.940.93
FT
2-3
0 : 1/23
-0.950.830.940.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.820.880.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 02
0.990.830.900.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.70-0.90
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.990.880.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
1-1
0 : 02
0.900.920.78-0.98
FT
0-0
0 : 1 3/42 1/2
0.870.950.65-0.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.830.97