Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa America 2028

FT
2-2
0 : 1/22
0.84-0.930.85-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 1/22
0.89-0.970.88-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu World Cup Nữ 2027

FT
5-1
0 : 5 1/45 3/4
0.970.870.990.83
FT
3-0
0 : 4 1/44 3/4
0.950.890.940.88

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.990.92-0.930.82
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.910.820.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.83-0.930.920.96
FT
4-0
0 : 2 1/43
-0.920.81-0.980.86

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/42
1.000.90-0.960.84
FT
2-3
0 : 12
0.79-0.900.85-0.97
FT
3-2
0 : 1/42
0.920.98-0.910.78
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.960.94-0.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.970.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.95-0.910.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.870.690.920.90
FT
1-1
0 : 1/22
0.76-0.930.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 02
0.79-0.950.960.86
FT
6-1
0 : 12 1/2
-0.930.760.890.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.950.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.930.76-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.970.79
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.81-0.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.910.81-0.99
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.61-0.810.76-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.930.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.57-0.830.41-0.73
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.930.960.94
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.930.930.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.81-0.900.87-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.980.89-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.970.89-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.85
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.970.93-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.881.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.83-0.95
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.970.84-0.96
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.920.980.950.93
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.87-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.970.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.810.80-0.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.920.960.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
1.000.91-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1/4 : 03
0.80-0.910.83-0.95
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.920.980.74-0.88
FT
1-0
0 : 1/23
0.74-0.860.78-0.91
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.920.950.93

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
1/2 : 03
0.950.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.780.901.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.880.80-0.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.990.870.81-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.89-0.920.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.930.79

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.900.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.79-0.92-0.930.79
FT
1-6
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.910.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.81-0.93
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.910.990.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 1 1/43
1.000.88-0.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.78-0.930.83-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.950.910.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.861.00
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.81-0.93-0.910.76
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.81-0.931.000.86
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.891.000.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.930.860.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.840.941.000.78
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.950.830.71-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.740.910.81
Trực tiếp: BDTV, VTV6
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.860.920.940.84
Trực tiếp: BDTV HD, K+PM, FPT TH, FPT Play
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.830.950.970.81
Trực tiếp: BDTV, VTV6, BĐTV HD

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42
0.830.890.880.84
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.810.910.760.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/43
0.820.960.890.89
FT
2-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.730.860.92