Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.880.91-0.99
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.970.86-0.94
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTV
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.91-0.990.980.94
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.870.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-0
0 : 1/23
0.88-0.95-0.940.86
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
0.88-0.950.970.95
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.960.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-6
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.84-0.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.84-0.990.89
FT
1-1
0 : 13
0.90-0.98-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.920.80
FT
0-0
2 : 03
-0.960.880.86-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-6
1 1/2 : 03 1/2
0.920.860.980.80
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.910.870.830.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.900.880.900.88
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.780.770.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.86-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.900.81-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.960.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.900.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.87-0.99
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.930.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.920.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.92-0.940.78
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02
-0.990.830.77-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.930.910.840.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.91-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.930.900.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.810.910.860.86
FT
1-1
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.840.880.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.910.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.940.96
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.86-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.89-0.970.87
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.940.970.86-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.82-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-6
2 1/2 : 03 3/4
0.980.860.79-0.97
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.930.910.960.86
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.980.86

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.990.85-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.950.890.900.92

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1/43
-0.920.810.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.960.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.84-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.87-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.910.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.911.00-0.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.980.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.88-0.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.87-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.920.831.000.89
FT
0-2
0 : 02
0.980.93-0.950.84
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.900.99