Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.84-0.93-0.920.80
Trực tiếp: VTV6
FT
0-2
0 : 02
0.960.950.920.99
Trực tiếp: VTV6
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.90-0.960.88
Trực tiếp: VTV3

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.910.69-0.92

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

17/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 44 3/4
0.870.850.810.91

Lịch thi đấu U20 Italia

FT
5-0
0 : 13
0.81-0.970.900.92
FT
3-0
0 : 03
0.880.960.870.95
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
0.980.860.860.96
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.990.850.920.90
FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.930.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.990.770.990.79
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.930.85-0.940.82
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.85-0.97
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.85-0.930.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.911.000.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-1
0 : 23 3/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.960.950.990.91
FT
7-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.850.950.95
FT
1-1
0 : 13
-0.940.86-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
1 1/2 : 04
0.61-0.90-0.940.66
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
1.000.84-0.990.81

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.950.910.950.89
FT
4-0
0 : 34
0.910.950.930.91
FT
1-5
0 : 4 1/45
0.930.910.821.00
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.950.970.91
FT
3-1
  
    
FT
8-1
0 : 2 1/23 1/2
1.000.860.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.841.000.870.95
FT
4-2
1/2 : 02 1/4
0.76-0.930.960.86
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.970.870.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.881.000.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.960.910.99
FT
1-2
0 : 1/42
-0.910.82-0.970.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.910.82-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.930.980.920.96
FT
0-2
0 : 1/22
1.000.910.890.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.900.920.96

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.79-0.950.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1/42
-0.970.810.77-0.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.990.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.850.960.82
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.990.79-0.980.76
FT
4-3
0 : 3/43
0.910.87-0.890.66
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.85-0.930.71
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.781.000.920.86
FT
4-2
0 : 3/43
0.67-0.90-0.970.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.74-0.960.910.87
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 02
-0.990.891.000.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.970.91