Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
1 : 03 3/4
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

16/06
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.980.830.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-1
0 : 3 3/44 1/2
0.860.960.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
1/4 : 02
0.74-0.980.930.85
FT
2-1
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.850.910.74-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.850.910.910.87

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.890.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 03
0.980.91-0.990.85
FT
2-2
0 : 13
0.85-0.95-0.980.84
FT
3-2
1/2 : 03
0.86-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
0 : 03 1/4
0.70-0.860.990.87
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.85-0.990.910.93
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.990.890.97
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.830.880.98
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.830.650.75-0.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.940.88

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.71-0.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.860.920.66-0.89
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.790.990.810.95
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.810.970.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.750.70-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
2 : 02 1/2
0.78-0.930.841.00
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.83-0.970.79-0.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.970.920.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.990.780.98
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.970.810.76-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.890.890.860.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.891.000.970.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
1/4 : 02
0.930.980.990.91
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.880.88-0.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.920.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.940.990.89
FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
0.910.990.83-0.95
FT
1-5
0 : 1/42
0.930.97-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42
0.66-0.940.900.82
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.750.950.890.83