Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
2-0
0 : 02
0.78-0.890.86-0.98
FT
0-3
2 : 03
-0.980.800.960.84
FT
0-3
5 : 05 1/2
0.900.920.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.980.90
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/4
0.940.880.940.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.85-0.930.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.980.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.920.96
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.980.87-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.990.87
FT
0-4
3 1/2 : 04
0.860.960.820.98
FT
2-4
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.86-0.930.80

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 34
0.850.970.830.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.850.881.00
FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.850.970.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.890.970.83
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
0.960.930.84-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.881.00
FT
1-0
3/4 : 03
0.940.95-0.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.990.900.98
FT
5-0
0 : 3 1/44
0.990.830.920.88

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
2 1/2 : 03 1/2
0.880.940.860.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá CAFA Nations Cup

FT
1-5
2 3/4 : 03 1/2
-0.900.640.750.99

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
0-2
0 : 3/43 3/4
0.950.750.900.80
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.800.850.85
FT
6-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Vòng Loại Concacaf Gold Cup

FT
0-5
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.920.88
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

17/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-1
0 : 13
-0.940.840.880.98
FT
3-1
0 : 12 3/4
1.000.890.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-3
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.801.00
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.890.951.000.82
FT
6-3
0 : 13 1/4
0.950.890.830.99
FT
7-2
0 : 3/43 1/4
0.900.940.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.840.98-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/43
-0.960.790.830.97

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-3
0 : 03 3/4
0.70-0.940.74-0.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 03 1/2
0.80-0.960.870.95
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 3/43
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.86-0.96-0.940.81
FT
5-2
0 : 13 3/4
0.900.990.940.93
FT
2-0
0 : 2 1/24
0.89-0.990.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.850.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.860.94
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.88-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-4
0 : 3/43
0.870.99-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.870.93
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.850.850.770.93