Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.950.941.000.88
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV2, VTV Can Tho
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.93-0.960.84
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV2
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.930.820.930.95
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.940.820.84-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.75-0.930.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.931.000.87
FT
2-1
1/4 : 02
0.82-0.940.970.90
FT
2-2
0 : 02
-0.930.81-0.980.85
FT
5-0
0 : 02
-0.960.84-0.930.79
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.880.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.980.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá OFC Nations Cup

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.910.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.970.77
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 23
0.930.890.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.960.880.920.90
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.68-0.840.840.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.860.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-3
1/4 : 03 1/4
0.910.970.880.98
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.900.780.880.98
FT
4-0
0 : 1/23
0.940.880.980.82
FT
0-5
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
2-3
0 : 03 1/2
0.940.94-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/43
0.930.95-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.980.840.880.92
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
4-3
0 : 1/43 1/4
0.900.920.75-0.95
FT
6-1
3/4 : 03 1/2
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-1
0 : 24
0.80-0.980.930.87
FT
1-0
1/4 : 03
0.65-0.830.860.94
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
0.870.950.940.86
FT
1-5
3/4 : 03
-0.980.800.860.94
FT
0-4
  
    
FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.76-0.940.970.83
FT
0-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.88-0.920.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-1
0 : 13
0.960.92-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/43
0.950.750.64-0.94
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.750.950.940.76
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.810.890.701.00
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.820.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.740.960.900.80
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.960.740.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
0 : 1 1/24 1/4
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.920.890.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
1.000.880.920.94
FT
1-4
0 : 13 1/4
0.940.940.861.00

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-5
2 : 04
0.950.890.850.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.75-0.920.880.94
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.821.000.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.871.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.940.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.871.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.950.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.95-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.980.85
FT
3-0
1 : 02 3/4
0.930.950.880.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.871.00
FT
0-1
3/4 : 02
0.87-0.990.86-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.970.83
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.840.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.980.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.880.98
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.950.930.940.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.76-0.990.85

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.871.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.801.00
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.910.70-0.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.001.000.80

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.950.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.880.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.950.940.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.93-0.860.70
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.96-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.68-0.88
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.960.900.960.88
FT
1-0
  
    
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.940.800.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.960.880.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.880.960.88
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.980.88-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.700.860.94
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.940.880.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.760.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.930.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.920.830.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.980.84
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.970.85
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-2
3/4 : 02
0.880.940.71-0.92
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.940.79-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.950.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 02
0.73-0.920.840.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.870.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.78-0.93

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.750.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 01 3/4
1.000.880.900.90