Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.920.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.95-0.980.90
Trực tiếp: K+NS
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.910.830.85-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.970.841.06
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.910.82-0.93
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.880.970.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
0 : 23 1/2
0.86-0.930.970.95
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.950.89-0.97
FT
0-2
0 : 1/22
1.000.92-0.960.88
FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.960.89-0.940.86
FT
0-2
1/4 : 02
0.970.95-0.900.81
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.820.86-0.94
Trực tiếp: TTTV HD
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.96-0.930.85
Trực tiếp: BĐTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.83-0.940.86
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.91-0.980.990.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.88-0.95-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-3
1/4 : 02
0.841.000.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.910.990.90
FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.810.970.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.83-0.92-0.950.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.980.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.770.950.780.94

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.930.88-0.98
FT
0-0
3/4 : 03
-0.970.89-0.920.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
2-5
0 : 03
-0.990.830.880.94
FT
1-1
3/4 : 03
0.850.990.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.970.92
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
1.000.910.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.870.770.990.91
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.920.83-0.940.84
FT
6-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.81-0.92
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.87-0.940.84
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.92-0.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
1-2
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.980.84
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.87-0.971.000.88
FT
0-2
0 : 3/43
0.910.99-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 1/22
0.860.98-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.920.98
17/07
Hoãn
  
    
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/43
-0.950.87-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.890.890.66-0.89