Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.950.890.940.88
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.78-0.941.000.82

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.95-0.980.80
FT
3-0
0 : 12
0.83-0.990.890.93

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-4
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.760.960.780.94
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.890.970.75
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.860.860.860.86
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.830.890.890.83
FT
1-1
1 3/4 : 04
0.910.930.940.88
FT
1-1
0 : 13
0.980.860.980.84
16/07
Hoãn
  
    
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.900.92
FT
3-2
0 : 03
0.930.910.960.86
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.890.950.950.87
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.870.970.920.90
FT
4-2
0 : 1 3/43
0.950.890.950.83
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.950.930.89
FT
0-2
1/4 : 03
0.860.980.970.85
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.890.830.790.93
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.950.890.821.00
FT
2-1
  
    
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.840.98
Trực tiếp: K+

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-4
1 : 03
-0.950.790.830.99
FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.980.820.910.91
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.870.970.920.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-4
1 1/2 : 03
0.82-0.980.890.93
FT
3-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 1 3/43
0.870.970.81-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.990.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
2 : 03 1/2
-0.940.780.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-4
1/2 : 02
-0.960.880.82-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.910.72
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
1-3
1 : 03
-0.930.760.850.97
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.860.860.96
FT
3-2
0 : 02
0.66-0.850.960.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.71-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.841.00-0.890.70

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.89-0.97-0.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.920.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.90-0.930.82

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.970.870.970.91
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.86-0.96-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.920.90
FT
0-0
0 : 22 3/4
0.890.950.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
1-4
4 1/2 : 05 1/2
0.890.950.920.90
FT
0-5
2 3/4 : 03 1/2
0.940.900.990.83
FT
0-8
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.830.950.87
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.880.970.85
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.970.870.850.97
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.920.920.890.93
FT
0-1
  
    
FT
7-0
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
3/4 : 03 1/2
0.980.861.000.82
FT
0-2
1/2 : 03
0.870.97-0.990.81
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.82-0.980.920.90
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-7
2 1/4 : 03 1/4
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-1
1 : 03
-0.990.830.850.97
FT
6-0
0 : 4 1/25 1/2
0.940.900.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.93-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-3
0 : 3/44
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.930.910.860.96

Lịch bóng đá Aus Victoria

16/07
Hoãn
  
    
16/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
1 : 02 3/4
0.950.890.910.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.89-0.930.81
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.960.950.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.900.730.850.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.800.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-4
0 : 02
-0.860.76-0.960.84
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.890.800.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 2 1/44
0.920.920.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.930.970.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.93-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.860.98-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.910.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.841.00-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.810.970.900.88

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.980.860.910.91