Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
16/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.820.880.930.77
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.800.980.72
16/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.830.930.960.80
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
16/07
Hoãn
  
    
16/07
Hoãn
  
    
16/07
Hoãn
  
    
16/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.820.880.840.86
16/07
Hoãn
  
    
FT
2-4
2 1/4 : 03 1/2
0.920.780.900.80
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.890.810.980.72
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.75-0.931.000.80
Trực tiếp: VTVCab ON, ON SPORTS
FT
2-2
0 : 13
-0.980.740.850.91
FT
3-2
2 1/4 : 03 1/2
0.850.91-0.990.75
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.980.780.70-0.94
FT
3-1
0 : 3/43
0.810.950.71-0.95
16/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.800.900.910.79
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
1 : 03 1/4
-0.860.600.980.78
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.790.970.880.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.790.780.92
FT
0-3
0 : 3/43
0.840.860.860.90
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.800.900.920.78
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.950.75-0.930.69
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.970.790.850.91
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.770.93-0.990.69
FT
0-0
4 : 05
0.930.890.76-0.96
FT
1-2
1/2 : 03
0.70-0.940.990.77
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.830.990.860.94
FT
2-1
0 : 03
0.830.991.000.80
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 03
0.860.841.000.70
FT
3-3
  
    
FT
0-1
1/2 : 03
0.62-0.880.940.82
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.800.900.910.85
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.790.970.830.93
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.920.780.990.71
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-4
1 : 03 1/4
0.980.840.870.93
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/43
0.70-0.940.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.860.940.82
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.760.870.89
FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.800.960.990.77
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.860.840.800.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.900.650.900.86
FT
1-1
3/4 : 03
0.810.950.870.89
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.890.870.940.82
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.72-0.96-0.980.74
FT
1-1
1 : 03
0.830.99-0.990.79
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.840.930.87
FT
1-3
  
    
FT
1-0
1 1/2 : 03
0.71-0.94-0.900.65
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
3/4 : 03
0.850.850.930.87
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.990.77-0.990.75
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.821.000.980.82
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.840.860.930.77
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-3
0 : 3/43
0.870.890.940.82
FT
2-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.960.800.960.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.960.800.880.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.770.990.990.77
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.860.900.890.87
FT
1-2
1/4 : 03
0.800.960.960.80
FT
3-1
1/4 : 03
0.800.901.000.70
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.820.780.98
FT
1-0
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/2 : 03
0.770.99-0.900.65
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.920.900.920.88
FT
1-2
0 : 03
-0.990.810.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.850.970.820.98
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.850.850.900.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.830.97
FT
1-4
  
    
FT
2-2
0 : 3/43
0.81-0.990.840.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.920.890.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.74-0.930.810.95
FT
2-0
0 : 13
0.75-0.930.810.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/4 : 03
-0.940.84-0.970.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.940.980.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.930.95
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.940.950.890.99
FT
1-2
0 : 1/43
-0.980.88-0.950.83

Lịch bóng đá Nữ Châu Âu

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.840.80-0.96
FT
0-3
3 : 03 3/4
0.870.990.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.960.990.83
FT
1-3
0 : 1/23
0.841.00-0.930.75

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-3
1 : 03
0.960.88-0.930.75
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.65-0.840.920.90
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.810.600.80-0.98
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.77-0.93-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.850.660.81-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.940.88
FT
0-2
3 : 03 3/4
1.000.840.960.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.890.720.970.85
FT
3-0
0 : 13
-0.920.75-0.950.77
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.850.660.900.92
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.900.92-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.84-0.930.75
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.65-0.840.840.98
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.920.92-0.960.78
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.840.650.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.960.91
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.950.850.871.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.850.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1 1/23
0.960.930.940.92
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.891.000.960.90
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.840.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.900.71-0.890.74
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.960.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.850.70-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.970.890.91
FT
1-3
3/4 : 03
0.840.98-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.840.821.00
FT
5-0
0 : 23
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.900.930.87
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
1/4 : 03
1.000.89-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-4
0 : 1/23 1/4
-0.900.75-0.930.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/4
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá Siêu Cúp Israel

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.79-0.970.930.87
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.800.901.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 03
0.940.95-0.970.85
FT
0-2
1/2 : 03
0.990.90-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.920.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.990.900.86-0.99
FT
0-3
0 : 13 1/2
-0.970.870.990.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.881.000.910.95
FT
4-0
3/4 : 03 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.970.850.920.88
FT
1-7
1 1/4 : 03 1/4
0.980.840.870.93
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.821.000.860.94
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.910.910.960.84
FT
6-3
0 : 13 1/2
0.70-0.890.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.93-0.930.79
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-4
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.82-0.980.78
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.960.950.85
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.70-0.890.940.86
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.72-0.910.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.890.700.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.930.820.880.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.940.910.97
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.86-0.96-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.861.00
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.920.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
  
    
FT
2-7
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.980.870.97
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.970.950.89
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.880.981.000.84
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
0.920.940.850.99
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.880.980.80-0.96
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
0.950.910.960.88

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
3/4 : 03 1/2
1.000.90-0.990.85
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.980.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.85-0.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-5
1/4 : 03 3/4
-0.890.720.950.87
FT
0-2
1/2 : 03 3/4
0.79-0.95-0.980.80
FT
0-4
1 3/4 : 04
0.960.88-0.890.70

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.990.880.84-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.900.871.00
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.88-0.980.85-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.850.940.93
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.940.950.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.980.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.85-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.980.910.900.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.900.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-5
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.970.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.830.871.00
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.950.941.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.68-0.850.900.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.98-0.970.81

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.75-0.900.990.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.940.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.950.92
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.88-0.980.890.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.980.85
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.970.920.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.76-0.920.75
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.87-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.870.95
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.930.910.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.930.890.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.80-0.980.70-0.91

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-0
0 : 1/42
0.900.700.910.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.740.960.870.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.900.920.76-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
1/2 : 02
0.900.990.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.950.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.920.94
FT
1-0
0 : 3/42
-0.990.870.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.75-0.90-0.930.76
FT
1-1
0 : 02
0.68-0.85-0.990.83
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.920.980.86
FT
3-0
0 : 1/22
-0.960.82-0.970.81
FT
3-0
0 : 1/22
0.930.930.960.88
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.71-0.870.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.930.80
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.86-0.960.980.90
FT
3-1
0 : 1/22
0.84-0.94-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.780.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.980.910.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/42
-0.890.780.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.90-0.940.80
FT
0-2
0 : 02
0.86-0.96-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.910.79
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.65-0.940.65
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 13
0.930.910.870.95
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.930.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.870.900.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.70-0.850.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-2
0 : 1/22
0.78-0.960.940.86
FT
3-0
0 : 1/42
-0.900.710.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.980.850.97
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.910.74-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.790.590.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.65-0.83-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.960.841.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
3-3
1/2 : 02
0.65-0.85-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.730.830.93
FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.680.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 13
0.950.940.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.890.98
FT
2-0
0 : 13
0.86-0.960.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.920.96
FT
2-0
0 : 1/23
0.940.950.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.900.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
1 1/4 : 03
0.910.910.860.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.910.89
FT
3-1
0 : 03
-0.820.60-0.990.79
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.890.930.840.96
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.930.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.76-0.96
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.830.990.66-0.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.901.000.80
FT
0-1
0 : 02
0.870.950.76-0.96

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-1
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42
0.85-0.950.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Costa Rica

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.760.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.910.78-0.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.980.84