Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
1-0
0 : 3/42
0.940.950.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.85-0.950.910.96
FT
1-3
1/4 : 02
0.990.90-0.920.78
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.900.990.81-0.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.86-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.890.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.870.83-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.900.77
FT
4-1
0 : 3/42
0.86-0.960.910.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.880.900.98
FT
0-0
0 : 02
0.940.950.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-4
0 : 12 3/4
0.83-0.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.960.83

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.870.970.83
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 1/43
-0.850.65-0.910.70
FT
1-1
3/4 : 03
0.821.00-0.930.72
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.840.850.95
FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.990.810.820.98
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.850.850.830.87
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.850.65-0.870.65
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-4
  
    
FT
1-3
1 : 03
-0.980.800.910.89
FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.820.790.91
FT
3-2
  
    
FT
4-0
0 : 3/43
0.701.000.860.84
FT
1-0
3/4 : 03
0.930.890.840.96
17/07
Hoãn
1 : 03 1/2
0.760.940.990.71
17/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.870.850.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
16/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3 1/43 3/4
0.67-0.870.870.93
16/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.970.790.900.90
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.950.87-0.910.70
FT
3-3
  
    
FT
2-0
0 : 22 3/4
-0.930.740.840.96
FT
0-0
  
    
17/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.840.96
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.821.000.860.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.950.77
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
0.74-0.910.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.950.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.950.89-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.880.960.910.91
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.75-0.920.900.92
FT
2-4
0 : 03 1/2
0.920.92-0.880.68
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.900.940.940.88
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
-0.920.750.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.861.000.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 02
0.71-0.880.72-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.900.881.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.84-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.990.87
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.84-0.940.960.92
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
0.940.950.980.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.960.92
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.950.850.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-3
1 3/4 : 03 3/4
0.70-0.880.890.93
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.960.880.980.84
FT
2-2
1/4 : 03
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
-0.980.860.861.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.990.88
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.930.820.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.891.000.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.890.97
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.960.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 03 1/4
0.960.920.980.78
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.910.85-0.980.74

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.880.680.870.93
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.990.850.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-4
1/2 : 03
0.930.950.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.900.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.980.86-0.98
FT
2-1
0 : 13
0.930.960.980.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.960.980.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.940.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.881.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.940.82
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.98-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.880.99
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.940.950.80-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.900.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.970.950.92
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.830.970.90
FT
0-0
0 : 02
-0.960.860.84-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.82-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.801.000.84
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.920.77-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.730.970.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.76-0.850.67
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.950.89

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
0.880.940.870.93
FT
1-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.990.85-0.98
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.901.00-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.78-0.910.990.87
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.930.860.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.96-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.960.980.86
FT
1-4
3 1/2 : 04 1/4
0.880.940.930.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.910.950.870.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.900.94
FT
1-1
0 : 03
0.84-0.981.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.891.000.80
16/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.900.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 03
0.950.910.960.88
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.950.910.960.88

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.870.93
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.890.930.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.821.00
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.930.77-0.95
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.970.870.97
FT
2-1
0 : 3/42
0.78-0.930.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.990.860.98
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.980.88-0.990.83
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.960.900.78-0.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.72-0.880.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.930.78
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.88-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
1/4 : 03
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.780.880.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.970.89
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.861.000.82-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.880.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.930.770.860.84
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.880.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.821.000.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.750.840.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.701.000.980.72
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.810.890.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.960.740.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.920.971.000.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.980.88