Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.961.000.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.880.99

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.810.99
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.900.920.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.870.950.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.980.800.870.93
FT
4-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.960.860.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
3-1
0 : 34
0.880.94-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.920.950.85
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.960.84
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.801.000.80
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.900.920.910.89
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.840.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
FT
0-0
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.920.90-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.831.000.80
FT
2-0
0 : 13
0.821.000.960.84
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.850.95
FT
3-1
1 3/4 : 03
-0.970.790.940.86
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.821.000.950.85
FT
3-0
0 : 3 1/44 1/4
0.76-0.940.910.89
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.76-0.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
1-2
3/4 : 03
0.900.920.950.85
FT
2-1
0 : 13
0.900.92-0.990.79

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.940.940.890.97
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.95-0.960.82

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
16/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
17/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
10-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1 3/43
1.000.820.950.85
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.880.940.900.90
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.970.850.900.90
FT
8-0
0 : 1 1/43
0.920.900.76-0.96
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.960.860.76-0.96
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.70-0.880.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.900.860.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.830.990.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.840.980.910.89
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.900.920.840.96
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.920.810.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.850.79-0.97
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.810.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.65-0.85
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.860.960.72-0.93

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.880.940.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.910.910.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.910.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.970.89
FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.780.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/43
0.87-0.990.950.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.910.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.960.91
FT
2-2
1/4 : 03
0.88-0.980.980.89
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.83-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2