Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 03
0.990.830.910.89
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.75-0.930.820.98
FT
0-1
1/2 : 02
0.970.850.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.95-0.950.75
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.770.870.93
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.880.75-0.95
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.750.70-0.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.821.000.80
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.73-0.920.840.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.830.930.75-0.95
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.80-0.980.850.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.801.00
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.880.640.800.96
FT
5-0
0 : 23
0.910.910.65-0.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.70-0.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.870.920.84
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.990.77
FT
2-2
1/4 : 03
0.870.950.65-0.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.820.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.830.890.87
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.960.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.900.70
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.960.870.93
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.701.000.800.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.780.920.780.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.73-0.921.000.80
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.58-0.880.990.71

Lịch bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.980.720.980.72
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.680.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.910.910.850.95
FT
0-2
1/4 : 03
0.850.970.880.92
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.850.970.960.84
16/07
Hoãn
  
    
FT
3-5
0 : 03 1/4
0.950.750.840.86
16/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/2 : 03
0.701.00-0.930.63
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.710.790.91
FT
1-3
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

16/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.850.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.78-0.940.821.00

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Israel

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.70-0.860.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
6-1
0 : 13 1/2
-0.990.860.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.850.850.65-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.710.990.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
4-1
0 : 1/22
0.970.850.840.96
FT
0-2
3/4 : 02
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.940.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.891.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.55-0.850.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.930.62
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/43
-0.950.82-0.940.81
17/07
Hoãn
0 : 03 1/4
0.930.940.890.98
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.920.95-0.960.83
FT
1-5
0 : 1 1/43 1/2
0.940.93-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.920.960.91
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.980.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Canada

17/07
Hoãn
0 : 1 1/23
0.78-0.96-0.950.75