Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.891.000.930.95
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 2 1/43 3/4
0.990.900.980.90
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
6-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
7-0
0 : 4 1/45 1/4
0.750.970.760.96
FT
10-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.70-0.930.910.87
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.990.790.910.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.880.900.800.98
FT
2-0
1/4 : 03
-0.990.770.900.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
4-1
0 : 2 1/43
-0.990.890.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.950.970.910.99
FT
1-0
0 : 13
0.86-0.94-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.950.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 3/43
-0.990.870.920.94
16/08
Hoãn
1 1/2 : 03 1/2
0.861.000.980.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.890.99-0.990.85
FT
1-6
0 : 1/23 1/4
0.86-0.981.000.86
17/08
Hoãn
1/2 : 03
0.861.00-0.970.81
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.890.910.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.940.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.990.910.890.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.970.970.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.96-0.930.81
FT
1-1
0 : 02
-0.980.880.970.91
FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.86-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.980.84-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.931.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.90-0.960.82
FT
4-2
0 : 1/42
0.881.000.76-0.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.950.81
FT
1-1
0 : 02
0.910.970.960.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.92-0.960.82
FT
0-2
0 : 1/42
0.87-0.990.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.920.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.940.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.840.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/23
0.930.971.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.84-0.96
FT
5-0
0 : 1/43
1.000.900.910.97
FT
3-2
0 : 1/23
0.960.940.83-0.95
FT
0-3
1/2 : 03
0.910.99-0.980.86
FT
5-1
0 : 13 1/4
-0.940.840.990.89
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.970.93-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.920.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-0
1/2 : 03
0.77-0.93-0.880.68
FT
2-0
0 : 1/23
0.930.910.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.83-0.970.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.990.910.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.980.86
FT
0-1
0 : 02
-0.880.770.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.950.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.72-0.850.78-0.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/22
-0.980.840.81-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.910.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 23 1/2
0.88-0.960.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.76-0.89-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
2 : 03 1/4
0.960.880.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
6-4
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.930.89
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.600.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.890.990.980.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.950.81
FT
0-0
0 : 3/43
-0.970.85-0.970.83
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.970.88-0.99
FT
10-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.870.940.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.980.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.920.80
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.941.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
6-0
0 : 23 1/2
0.87-0.971.000.88
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.950.851.000.88
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.940.960.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.950.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.84-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.97-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
5-3
0 : 1/43
-0.960.88-0.950.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.960.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.84-0.96
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.901.000.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.790.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.920.81-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.97-0.930.76

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.910.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.840.990.89

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.78-0.94-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.71-0.880.74-0.93
FT
0-0
0 : 1/23
-0.920.75-0.950.77
FT
3-2
0 : 1/43
0.970.871.000.82
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.930.970.900.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.920.980.86-0.98
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.920.98-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.88-0.98-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-2
1/2 : 03
0.89-0.990.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.88-0.950.85
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.940.980.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.82-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.950.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.810.881.00

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.84-0.930.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.950.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.950.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.950.91

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1 3/43
0.81-0.950.980.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.880.970.87
FT
2-2
0 : 13
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.970.810.97
Trực tiếp: TTTV, TTTVHD, FPT TV, FPT Play, BTV2
FT
1-2
1/2 : 03
0.870.910.810.97
Trực tiếp: K+PM, BĐTV, FPT TV, FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 3/43
0.41-0.830.710.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 1/42
-0.980.86-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.880.790.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 02
0.74-0.88-0.910.76
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.85-0.830.66

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.930.82-0.94
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.89-0.970.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.940.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/22
0.84-0.961.000.86
17/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.94-0.910.74

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.980.990.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.850.730.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.80-0.960.980.84
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.66-0.890.920.86
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.74-0.960.71-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.820.960.71-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.86-0.940.85-0.97
FT
1-3
1/2 : 02
0.86-0.940.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12
0.79-0.950.850.97