Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.82-0.950.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/23
0.910.870.880.90
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.820.960.830.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
16/08
Hoãn
  
    
16/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/23 3/4
0.830.89-0.970.69
FT
11-2
0 : 2 1/24 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.830.890.800.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.920.990.950.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.930.81-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.950.970.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.980.930.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.930.89
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.830.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.87-0.980.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.780.930.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.71-0.84-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.81-0.970.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.821.00
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
1.000.840.860.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.850.990.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.97-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
3-3
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.950.790.920.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.950.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.780.880.94
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.950.890.930.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.80-0.960.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.94-0.930.81
FT
3-1
0 : 1/43
-0.960.87-0.930.81
FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.920.830.940.95
FT
3-1
0 : 3/43
0.940.97-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.900.940.850.97
FT
6-0
0 : 23
0.950.890.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.980.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.87-0.980.86
FT
2-4
0 : 03
0.930.980.83-0.95

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
3/4 : 01 3/4
0.81-0.900.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.860.96
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.79-0.95-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-3
0 : 02
0.77-0.900.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.960.87-0.97
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.920.99-0.990.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.980.930.87-0.97
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.990.92-0.970.87
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.940.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.800.901.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.85-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.940.900.99
FT
3-2
0 : 1/23
0.90-0.990.79-0.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.850.920.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.840.910.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.980.860.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.840.830.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.950.85-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.970.86-0.96
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.990.920.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.86-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
1.000.910.930.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.950.96-0.970.85

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.990.870.930.91
16/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/43
-0.910.74-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/23
-0.880.710.960.86
FT
6-1
0 : 1/43 1/4
-0.880.71-0.940.76

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-2
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.97-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.72-0.880.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.83-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.95-0.930.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.811.000.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.920.830.990.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.880.910.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.85-0.970.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.930.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.88-0.950.81
FT
5-5
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.830.63-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.980.960.93
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.940.860.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.960.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.830.890.97
Trực tiếp: CCTV5
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.810.86-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.850.920.98
FT
2-1
1/4 : 02
0.85-0.930.88-0.98
FT
2-1
1/4 : 02
0.970.941.000.90
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.850.990.91
FT
0-0
0 : 1/22
-0.920.830.85-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.801.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 12
-0.940.86-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02
0.91-0.990.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.880.960.870.95
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.92-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.850.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.970.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

17/08
Hoãn
  
    
17/08
Hoãn
  
    
17/08
Hoãn
  
    
17/08
Hoãn
  
    
17/08
Hoãn
  
    
17/08
Hoãn
  
    
17/08
Hoãn
  
    
17/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.990.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.960.900.98
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.990.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.940.900.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
1/4 : 02
0.910.87-0.930.71
FT
1-1
0 : 1/42
0.820.961.000.78