Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.83-0.930.85-0.97
FT
3-0
1/2 : 02
0.83-0.930.881.00
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.95-0.980.86

Lịch thi đấu Siêu Cúp Đức

FT
1-3
1/4 : 03 1/2
-0.980.900.85-0.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.960.860.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.83-0.920.78
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 13
0.910.98-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.940.81
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.940.83
FT
0-1
0 : 02
0.940.970.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.960.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.96-0.930.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.90-0.930.81
FT
2-3
0 : 1/42
0.990.900.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.910.950.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.89-0.99-0.930.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.920.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.920.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.950.870.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.930.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.77-0.950.81

Lịch thi đấu League Two

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.960.881.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.950.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.960.92
FT
4-1
0 : 1/42
-0.990.870.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.920.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.840.980.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/43
0.900.920.990.81
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.890.940.86
FT
2-1
0 : 03
0.850.970.950.85
FT
2-1
2 1/2 : 04
0.860.960.940.86
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.830.990.830.97
FT
1-4
0 : 02 1/2
1.000.820.870.93
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.950.890.990.83
FT
2-2
3/4 : 03
0.980.860.76-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.840.980.950.85
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.860.980.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.940.86
FT
0-4
3/4 : 03
-0.970.790.940.86
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.870.950.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.84-0.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-2
0 : 1/23
0.890.930.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.79-0.97
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.78-0.940.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
8-1
0 : 3/42 3/4
0.42-0.750.60-0.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.900.920.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

17/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 13
0.930.950.900.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.990.810.950.85
FT
0-1
0 : 13 3/4
0.910.910.78-0.98
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.860.960.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.860.960.880.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.810.960.86
FT
1-2
0 : 1/42
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.730.74-0.93

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.900.890.91
FT
3-0
0 : 3/42
-0.930.76-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.930.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.940.960.90
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.880.770.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.910.80-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.860.960.920.88
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.860.960.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 3/42
0.860.960.940.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.790.970.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-3
1/4 : 02
0.870.950.77-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.990.81
FT
0-1
0 : 1/22
0.830.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.920.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.65-0.850.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.970.82-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.861.000.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.93-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22
0.75-0.930.77-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.87-0.880.68
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.830.620.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.72-0.910.830.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.71-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.71-0.900.890.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.93-0.970.77
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.830.97
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.840.96