Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.920.96
FT
1-0
0 : 1/43
0.80-0.91-0.930.81
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.87-0.971.000.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.84-0.940.910.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.980.89
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.980.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.951.000.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.940.93

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.940.761.000.70
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.53-0.850.940.76
FT
0-3
2 : 03
0.890.810.68-0.98
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
3/4 : 02
0.75-0.990.800.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
0-0
0 : 02
-0.890.760.84-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.920.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.960.870.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.811.000.86
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.83-0.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.960.90
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.990.87
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.880.92

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 02
0.910.970.79-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.920.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.910.970.990.87
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.80-0.980.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.970.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.980.84
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.870.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.990.870.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.910.930.880.94

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.870.950.890.91
FT
5-1
0 : 1/43
0.870.950.900.90
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.830.97

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.950.940.930.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
0 : 13
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
1 : 03 3/4
-0.930.700.910.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-4
0 : 1/43
1.000.890.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.900.96

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    
16/08
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
16/08
Hoãn
  
    
16/08
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-4
0 : 3/43
0.85-0.970.960.90
FT
5-1
0 : 12 3/4
1.000.880.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.920.94
FT
4-0
0 : 13
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-5
1/2 : 03 1/2
0.84-0.980.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 1/42
-0.880.750.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.990.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.880.880.950.81
FT
2-1
3/4 : 03
-0.940.700.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 13
0.930.950.861.00
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
3/4 : 02
0.970.850.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.960.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.940.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.88-0.99-0.980.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.891.000.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.84-0.940.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.57-0.80-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 02
0.920.900.801.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.72-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.930.980.82
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.990.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.940.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.990.861.00
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.780.861.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.840.96