Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
5-0
0 : 13
-0.930.800.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 03
0.910.970.940.92
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.990.87
FT
2-2
3/4 : 03
0.82-0.940.980.88
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.980.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-3
1/2 : 03
0.960.860.880.92
FT
0-1
0 : 02
0.990.830.960.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.900.860.94
FT
2-1
1/2 : 03
0.900.920.801.00
FT
3-1
0 : 3/43
0.880.940.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.830.97
FT
3-5
0 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.81-0.990.810.99
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.880.940.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.801.00
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.960.860.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.99-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.860.840.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.940.86
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.880.92
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.960.860.950.85
FT
1-5
2 : 03 1/2
0.890.930.910.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.890.850.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.960.84
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.870.951.000.80
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.820.960.84
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.900.90
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.920.900.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-2
0 : 13
0.79-0.970.840.96
FT
2-0
0 : 3 1/24
0.970.850.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.900.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.950.85
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.910.910.820.98

Lịch bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.880.880.880.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.760.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.810.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.950.91
FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.970.860.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 02
0.970.850.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-4
0 : 1/42 3/4
0.980.900.900.96
FT
0-1
1 : 03
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
1/4 : 01 1/2
0.900.990.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
1/4 : 02
0.86-0.960.920.94
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.88-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.94-0.990.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.900.960.860.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.900.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 13
0.60-0.820.950.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 3/43
-0.940.84-0.940.80