Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 13
-0.970.860.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.960.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.990.900.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-4
1 1/4 : 03
0.920.97-0.990.87

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.890.780.890.98
FT
0-4
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.830.890.98

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.890.930.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.94-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.820.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.850.820.98
FT
4-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.88-0.990.930.94
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
0-2
0 : 03 1/4
1.000.880.870.99
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.890.930.801.00
FT
0-1
0 : 03
0.80-0.93-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/43
0.86-0.980.980.88
FT
6-0
0 : 02 3/4
-0.950.830.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-2
0 : 13
-0.950.651.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 03
-0.960.820.980.82
17/08
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.990.870.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 23
-0.980.800.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
9-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.940.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.891.000.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.870.99
FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.850.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.900.990.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/2 : 02
0.82-0.940.920.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 3/43
0.881.000.840.96
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.940.970.89
FT
2-2
1/2 : 03
0.950.930.980.88
FT
0-2
0 : 1/23
0.980.900.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.880.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.980.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.85-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.870.940.92
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.88-0.99-0.990.85
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.960.851.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 03 1/2
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
5-3
0 : 1/43
0.940.950.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.990.88
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.990.880.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.83-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.861.000.910.93
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.980.970.87
FT
0-0
0 : 3/44
0.960.800.880.88

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.95
16/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 3/42
0.910.98-0.940.81
FT
0-1
0 : 02
-0.890.770.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.880.98
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.881.000.86
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.95-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.730.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.930.93
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0