Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.980.87
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.990.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.990.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/42
0.930.960.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.970.860.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.80-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.83-0.940.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 03
0.82-0.930.940.93
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
-0.990.880.990.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.920.970.970.89

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.870.940.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.810.930.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.83-0.940.890.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.990.88

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.890.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.870.880.98

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
1-3
1 : 03
0.900.920.940.86
FT
0-5
  
    
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.730.900.80
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.980.840.75-0.95
FT
0-0
1 : 03
0.900.920.950.85
FT
2-3
  
    
FT
0-2
2 1/4 : 03 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-7
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.850.85
FT
0-2
1 : 03
-0.970.790.930.77
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.990.810.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
3/4 : 03
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.720.980.830.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-4
0 : 03
0.850.850.900.80
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.760.940.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.750.950.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.900.790.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.910.980.890.98
FT
6-0
0 : 23 1/4
0.920.970.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.970.920.960.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.82-0.94
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.970.910.881.00
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
1.000.890.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.831.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.920.960.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/23
0.930.960.980.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.84-0.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.920.95
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.760.930.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.87-0.960.80
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.930.930.81-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.931.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.980.85-0.99
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.920.790.930.93
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.990.890.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.910.860.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.880.960.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.821.00
FT
0-0
3/4 : 02
0.970.87-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.871.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.84-0.97
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.900.960.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.860.960.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.870.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.850.990.850.97
FT
2-7
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.900.94-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.920.96-0.840.70
FT
4-1
1/2 : 03
-0.940.820.70-0.84
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.920.960.85-0.99
FT
4-5
0 : 1/43
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.980.860.860.96
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.810.910.91
FT
4-0
0 : 03 1/4
0.900.940.910.91
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
1.000.840.940.88
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.82-0.98-0.980.80
FT
0-1
0 : 03
1.000.840.850.97

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
0.970.850.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.870.950.890.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.920.88
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.880.70-0.900.70
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.760.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
10-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.91-0.970.79
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
1.000.840.970.85
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.740.960.850.85
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.901.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.91-0.960.84
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.88-0.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.950.93
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
-0.980.870.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.850.850.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
1/2 : 03 3/4
0.860.840.910.79
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.900.800.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
1 : 03
0.85-0.960.900.97
FT
2-1
1/2 : 03
0.920.97-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.910.870.99
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 13
-0.980.801.000.80
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.920.900.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
1/2 : 03
0.880.940.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
1 1/4 : 03
0.920.900.820.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.881.000.900.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.910.970.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.910.930.840.98
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.950.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.86-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.84-0.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.870.920.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.940.90
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.930.930.790.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.861.000.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.990.86
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.910.981.000.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.871.00
FT
0-2
0 : 13
-0.980.870.950.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
3/4 : 03
0.87-0.980.80-0.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.84-0.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 1/42
0.881.001.000.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.81-0.95
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.84-0.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.950.80-0.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-2
0 : 03
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 03
0.920.971.000.87
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.84-0.950.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.830.900.97

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-5
3/4 : 03
0.85-0.960.80-0.93
FT
0-5
1 : 03 1/4
0.79-0.900.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.870.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02
0.79-0.900.940.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.940.82-0.96
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.870.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.940.93
FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.910.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.890.970.841.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.900.920.830.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.990.83-0.980.80
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.960.881.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.900.96
FT
3-2
3/4 : 03
0.930.950.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/23
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.930.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
1-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.89-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.990.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.82-0.950.82
FT
3-2
0 : 01 3/4
0.85-0.960.940.93
FT
4-2
0 : 3/42
-0.970.860.930.94
FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.880.770.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.940.990.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.830.980.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.84-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.90-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.910.950.910.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.970.850.99
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.830.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.910.96
FT
0-6
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.970.84
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.960.92-0.950.82
FT
0-1
0 : 02
0.960.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
1.000.88-0.970.83
FT
1-3
0 : 3/42
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 12 3/4
0.950.930.990.87
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.980.88
FT
2-1
0 : 1/22
0.960.92-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.810.99
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.900.990.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.980.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.890.75
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/4
0.910.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.950.79
FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.970.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.950.85
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.750.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.850.670.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.820.890.91
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42
0.74-0.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.701.001.000.70
FT
3-1
0 : 1/42
0.950.750.780.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.880.940.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.82-0.95
FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.980.87-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.930.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.720.980.930.77
FT
2-0
  
    
FT
5-4
0 : 12 3/4
0.730.970.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.750.980.84