Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

17/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.970.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Anh

FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.980.87-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
1/2 : 03
0.920.970.900.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.970.92
17/08
02h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.97-0.960.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.980.910.930.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.85-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.80-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
17/08
02h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.83-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.910.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.990.880.85-0.98
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.960.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.840.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

16/08
21h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/43
-0.960.840.861.00
16/08
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.760.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.94-0.990.81
FT
5-2
0 : 02 3/4
0.860.980.950.87
FT
0-3
1/4 : 03
0.78-0.940.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.980.880.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-3
0 : 1 1/44 3/4
-0.940.820.970.89
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.950.830.910.95
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
-0.970.850.84-0.98
17/08
01h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

16/08
Hoãn
0 : 03 1/2
0.800.960.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
2-3
0 : 1/23
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-5
0 : 03 1/2
1.000.890.960.92
FT
3-0
0 : 13
0.900.990.920.96
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.88-0.99-0.940.82
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.980.870.930.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.890.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/23
0.80-0.960.940.88
FT
0-4
1/4 : 03 1/2
0.77-0.930.890.93
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.940.88
FT
3-2
0 : 1/24
0.860.980.78-0.96
FT
4-3
0 : 1/43
-0.960.800.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.940.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.88-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.860.700.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.900.940.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.880.96
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.810.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.990.83-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/43
-0.970.860.910.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.970.92-0.890.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.890.97
16/08
20h00
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.920.94
16/08
20h00
1/4 : 02 3/4
-0.890.780.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/43
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.980.89
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.890.910.96
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.980.910.86-0.99
FT
0-4
3/4 : 03
-0.980.870.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 03
-0.960.840.950.91

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
6-1
3/4 : 04
1.000.700.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.84-0.950.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.82-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.970.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.920.78
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02
0.930.930.81-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.990.80-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.970.830.890.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.920.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.840.980.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.820.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 1/41 1/2
0.870.950.840.96
17/08
01h30
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
-0.780.600.880.92
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.850.97-0.850.65
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.880.92
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.880.940.930.87
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
1.000.820.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
3-0
  
    
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.990.86
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.960.83
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.92-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.970.89
17/08
02h00
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
1-3
0 : 1/42
-0.880.75-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.840.860.910.79
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.820.880.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

17/08
02h00
  
    
17/08
03h00
  
    
17/08
05h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

17/08
01h59
  
    
FT
2-1
0 : 3/42
0.940.940.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 03
-0.960.85-0.930.80
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.86-0.970.880.99
FT
0-2
1/2 : 03
0.85-0.960.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.920.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.980.940.93
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.83-0.940.950.92
FT
0-1
1 : 03
-0.960.850.871.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.930.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    
FT
4-3