Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.84-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 03
-0.960.890.980.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.940.87-0.880.78
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.990.930.950.95

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
0-5
1 3/4 : 03
0.930.790.71-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U16 Châu Á

FT
1-5
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-8
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U16 Nữ Châu Á

FT
10-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.90-0.98-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.950.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 13
0.930.97-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.880.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 13 3/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.990.930.95
FT
5-1
0 : 03 1/4
-0.970.870.910.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.84-0.940.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 3/42
0.83-0.920.83-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.95-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.770.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.900.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.960.820.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.910.97
FT
0-1
1/4 : 03
0.970.95-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.950.870.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.910.99-0.930.81

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.950.790.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.870.911.000.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.921.000.78
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.860.920.860.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.790.990.920.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.930.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.84-0.940.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.880.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.89-0.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.940.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.860.981.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.970.95-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-5
1 1/4 : 03
0.910.930.821.00
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.860.981.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.860.860.730.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.920.940.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.930.970.91
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.910.820.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.93-0.930.79
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.761.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.960.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/22
0.980.86-0.960.78