Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.920.80-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.990.930.95
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.900.990.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.980.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.87-0.970.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.950.940.990.89
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.84-0.940.930.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.930.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.91-0.910.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.930.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
2-3
0 : 05 1/2
0.840.960.980.78
Trực tiếp: VTV6
FT
0-7
  
    
Trực tiếp: VTV5
FT
1-1
0 : 05 1/2
0.810.990.920.86
Trực tiếp: VTV5
FT
4-0
  
    
Trực tiếp: VTV6

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
10-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.880.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.910.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.821.00-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.990.85
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.81-0.930.960.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.980.900.910.95
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.940.94
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.910.910.80-0.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.900.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.920.960.970.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.99-0.970.85
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.900.980.940.92
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-4
0 : 1/22
-0.930.800.990.87

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
0 : 13
0.77-0.99-0.990.75
FT
9-0
0 : 4 1/45 1/4
0.51-0.790.60-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.970.89
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.930.89
FT
7-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.810.890.93
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.990.810.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.930.93-0.990.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.870.970.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.650.950.65
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.950.87-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.83-0.940.76

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.980.900.910.95
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.930.97-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
3-0
0 : 13
-0.900.770.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.83-0.931.000.86
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.87-0.930.79
FT
2-1
0 : 02
0.990.90-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.760.900.92
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.870.65
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.840.980.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.980.78

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 3/42
-0.890.70-0.870.65
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1/42
0.87-0.950.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.830.830.97
FT
3-0
0 : 3/43
-0.920.75-0.840.63
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.72-0.93