Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U20 Châu Á

FT
0-7
4 1/2 : 05 3/4
1.000.760.78-0.98
FT
0-4
3 1/2 : 04 1/4
-0.840.540.750.95
Trực tiếp: VTV6
FT
0-8
  
    
FT
0-3
2 : 03
1.000.700.62-0.93
FT
0-8
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.970.730.850.85
FT
10-1
  
    
FT
1-5
3 1/2 : 04 1/4
0.860.840.701.00
FT
1-0
2 1/2 : 03 1/2
0.990.710.730.97
FT
9-0
  
    
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.701.000.950.75
FT
0-4
  
    
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/4
0.930.770.60-0.91
FT
1-2
  
    
FT
2-3
2 1/4 : 03 1/4
0.800.900.980.72
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.970.870.900.99
Trực tiếp: K+SPORT 2
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.920.97
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.83-0.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.950.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.930.960.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
8-0
0 : 33 3/4
0.770.930.870.83
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
0 : 13 3/4
0.75-0.900.890.95
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
-0.880.730.860.98
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.65-0.830.83-0.99
FT
6-2
0 : 24
0.68-0.850.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.99-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-6
1 : 03
-0.920.750.70-0.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.930.75
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.830.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.960.800.950.87
FT
2-2
1/4 : 03
0.880.940.860.94
FT
1-3
0 : 1/23
0.990.850.840.98
FT
5-0
1/4 : 03 1/4
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/23
0.950.890.840.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.870.970.920.90
FT
5-2
0 : 1 1/23
-0.990.830.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.82-0.98-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.960.900.880.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.920.80-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.99-0.980.82
FT
3-0
0 : 1/22
0.82-0.960.80-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.900.990.85
FT
4-0
0 : 1/42
0.81-0.950.860.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.71-0.870.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.960.880.98
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.93-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.930.930.93
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.980.930.93
FT
4-1
1/2 : 03 1/2
0.970.910.870.99
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.81-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.950.940.90
FT
1-3
0 : 1/22
-0.930.79-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.880.94
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.860.980.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.930.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.78-0.960.830.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-2
1 1/4 : 02 1/4
0.71-0.880.75-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.67-0.85-0.930.75
FT
1-0
0 : 23
0.960.880.74-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.700.860.84
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
0 : 1/23
0.940.92-0.970.81
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.990.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-3
0 : 03
0.980.900.79-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.990.880.98

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.801.00
FT
3-2
3/4 : 03
0.890.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.870.890.74-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.68-0.93-0.950.71
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.78-0.890.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 13 3/4
0.85-0.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02
-0.910.780.900.96
FT
1-3
1/2 : 02
0.82-0.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 1/42
0.821.000.930.87
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
-0.950.770.68-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.74-0.930.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.870.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.970.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-2
1/2 : 03
0.800.960.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.890.700.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.87
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.970.850.920.94
FT
2-4
1 : 03
-0.940.820.970.89
FT
1-1
0 : 13
-0.930.801.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.891.000.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
1/2 : 03
0.900.980.861.00
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.91-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.900.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
2 3/4 : 03 1/4
0.850.910.960.80
FT
1-1
0 : 02
0.50-0.790.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.990.89-0.970.83
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.890.970.77-0.93
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.930.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/22
0.77-0.900.861.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.910.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.86-0.98-0.950.81
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.960.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.950.890.960.86
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.68-0.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.940.90
FT
3-2
0 : 02
0.930.930.841.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.96-0.830.63

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.900.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.880.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.870.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.97-0.870.65
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.950.770.860.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.821.000.860.94