Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.990.90-0.910.80
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.940.96
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.900.99
Trực tiếp: APP(K+Live 1)
FT
1-3
0 : 1/43
0.910.970.79-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.880.85-0.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.84-0.940.990.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.931.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.920.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.85-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.930.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.940.840.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.920.970.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/22
-0.920.81-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.940.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.910.980.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.87-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.94-0.990.89
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.81-0.911.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 1/43
0.960.930.940.96
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.97-0.970.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.901.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.86-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.930.96-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.89-0.980.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.940.940.94
FT
4-3
0 : 1/23 1/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.87-0.970.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.910.84-0.96
FT
5-2
0 : 1/23
0.83-0.930.80-0.93
FT
1-2
1/4 : 03
1.000.89-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.93-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.910.97
FT
4-3
0 : 03 1/4
0.85-0.95-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/43
0.900.990.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.970.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.930.95
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
0.930.960.910.97
FT
2-1
0 : 1/43
0.920.97-0.970.85

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.970.861.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.940.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.990.89-0.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.920.970.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.83-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.890.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 13
-0.970.85-0.960.82
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.810.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.82-0.940.940.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.890.920.94
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.950.91
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.970.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.940.940.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.881.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.991.000.87
FT
0-2
0 : 1/42
0.990.900.880.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.89-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.75-0.930.910.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.950.85
FT
2-3
0 : 02
0.75-0.930.880.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.960.80
FT
1-1
1/4 : 02
1.000.821.000.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
1-2
0 : 1/22
0.75-0.930.920.88
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
0.86-0.97-0.990.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.98-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.960.950.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.970.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.970.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.790.930.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.821.000.920.88
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.960.830.97
FT
1-3
1/4 : 02
0.78-0.960.910.89
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.830.97
FT
0-1
  
    
FT
0-3
0 : 02
0.960.86-0.930.73
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.740.980.82
FT
3-2
0 : 3/43
0.990.830.930.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.840.96
FT
0-1
3/4 : 03
0.990.89-0.930.78
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.79-0.920.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.940.900.920.90
FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-4
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.971.000.82
FT
1-3
3/4 : 03
0.940.900.950.87
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.800.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 03
0.910.930.980.84
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.880.700.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-8
0 : 03
0.920.920.950.87
FT
1-2
0 : 03
0.900.940.890.93
FT
2-1
0 : 1/23
0.990.85-0.980.80
FT
5-2
0 : 13
0.990.850.990.83
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 03
0.82-0.980.960.84
FT
2-1
0 : 1/43
0.890.950.77-0.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.870.95
FT
1-0
0 : 1/23
0.990.85-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.960.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.77-0.900.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.75-0.90
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.930.811.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.900.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.881.000.970.89
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.900.980.950.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.861.00
FT
0-3
0 : 1/42
-0.940.820.75-0.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.920.970.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.970.83
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.980.910.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.800.910.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.97-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.90-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.900.870.95
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.990.850.870.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.870.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.890.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.870.830.900.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.810.890.810.89
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.800.900.770.93
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.970.670.810.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.740.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.980.85
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.940.950.910.96
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.86-0.960.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.791.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.86-0.980.950.91
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.910.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.980.920.96
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.89-0.99-0.940.82
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.970.920.890.99
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.900.990.940.94
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.830.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.900.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.871.00
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.930.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 23
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.93-0.960.78
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.880.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.830.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.970.87
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.980.910.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.920.88
FT
2-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.830.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-4
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.880.94
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.850.990.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 23 1/4
0.950.750.890.81
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.780.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.780.850.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.790.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.80-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.85-0.98
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.850.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.870.97
FT
0-0
0 : 03
-0.950.81-0.970.81
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.930.930.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.840.980.75-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.77-0.930.860.96
FT
1-1
0 : 13
0.78-0.940.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.84-0.980.85
FT
0-5
1 : 02 1/4
0.980.910.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-5
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/24
0.930.91-0.990.81
FT
2-1
1/2 : 04
0.940.760.800.90
FT
4-0
0 : 3/43 3/4
-0.930.760.821.00
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.850.990.970.85
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.860.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.970.83

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
7-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.980.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.860.960.78-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.940.880.801.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.890.810.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.890.930.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.72-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.820.920.78
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.780.920.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/43
-0.940.84-0.940.82
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.95-0.970.85
FT
0-2
1/2 : 03
0.990.90-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/2 : 03
0.980.900.940.92
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.990.890.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.920.751.000.82
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.870.970.900.92
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.880.821.00
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.910.930.880.94
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.890.950.900.92
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.910.93-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.950.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.900.86-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43
0.88-0.980.940.93
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.89-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.88-0.990.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-2
0 : 13 1/4
0.880.940.920.88
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.960.860.920.88
FT
1-1
1/4 : 03
0.870.950.960.84
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.80-0.980.890.91
FT
1-8
3 : 04 1/4
0.990.830.930.87
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.980.840.810.99
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.860.960.880.92
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.970.850.850.95
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.880.940.970.83
FT
5-0
0 : 1/23
0.80-0.980.990.81
FT
1-1
0 : 03
0.950.870.801.00
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.860.920.88
FT
0-2
0 : 03
0.79-0.970.71-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.920.88
FT
6-3
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.840.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.880.940.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.991.000.80
FT
3-4
3/4 : 02 1/2
0.900.92-0.950.75
FT
1-4
0 : 1/23
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-1
0 : 1/23
0.900.920.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.990.85
FT
2-1
0 : 13
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.920.94
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-3
0 : 1 1/23
1.000.840.920.90
FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.910.91

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.940.920.82-0.98
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.930.930.920.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.910.871.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.920.880.99
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.970.870.950.92
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.910.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.90-0.970.81
FT
4-0
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.890.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.94-0.970.81

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
0-3
  
    
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.880.940.900.90
FT
4-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
-0.980.800.820.98
FT
1-4
  
    
FT
0-8
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.920.95
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.880.980.89
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.89-0.99-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.930.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.890.810.770.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.830.870.950.75
FT
2-2
0 : 1/43
0.780.920.930.77
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.770.930.820.88
FT
0-0
1 : 03
0.840.860.770.93
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.940.760.870.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.790.860.84
FT
1-0
1/4 : 03
0.940.760.710.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.720.850.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.910.78-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.87-0.990.970.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
5-1
0 : 2 3/43 3/4
0.890.930.950.85
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.880.940.920.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.880.940.830.97
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.870.950.830.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.900.991.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.940.880.990.81
FT
1-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.840.980.880.92
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
4-2
1/4 : 03
-0.990.880.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.940.94
FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02
0.980.900.86-0.99
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.930.820.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.871.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.86-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.880.81-0.94
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.920.970.920.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.970.850.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.790.97-0.940.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.790.970.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.770.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.880.970.89

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-6
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.810.95-0.950.71

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.980.85
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.950.940.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.801.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.880.98-0.960.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.800.81-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.93-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.900.80
FT
5-1
0 : 2 3/43 3/4
-0.940.700.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22
0.990.83-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
3/4 : 03
-0.940.841.000.86
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.940.951.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.990.87
FT
3-2
0 : 13
0.950.94-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
3/4 : 03
0.920.780.62-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.870.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.96-0.920.77
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.880.94
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
1.000.840.900.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.950.950.92
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.88-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.89-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.950.850.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.970.830.79-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.861.000.841.00
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.890.890.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.970.950.89
FT
0-2
0 : 1/42
-0.860.70-0.890.72
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.840.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-2
1/4 : 02
0.910.980.920.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.940.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.76-0.940.80
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.930.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.890.780.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.810.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
0.821.000.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.890.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.790.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.990.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.880.980.890.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.68-0.85-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.700.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.850.850.850.85
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.850.850.940.76
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.740.960.870.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.800.900.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.780.82-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.890.990.85
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.82-0.960.83-0.99
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.870.990.980.86
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.890.950.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.880.730.850.99
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.860.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.860.740.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.920.95
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.870.950.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.921.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.75-0.930.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.880.78-0.98